monte-sac

Học thuật
Thân thiện
monte-sac

Un ouvrier utilise un monte-sac pour soulever des sacs de farine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy trục bao bì: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để nâng, di chuyển hoặc xửcác bao bì, túi (thườngbao tải) trong các hoạt động công nghiệp, vận chuyển hoặc đóng gói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine a installé un nouveau monte-sac pour améliorer l'efficacité. (Nhà máy đã lắp đặt một máy trục bao bì mới để cải thiện hiệu quả.)
    • Le monte-sac permet de charger les sacs de céréales sur le camion rapidement. (Máy trục bao bì cho phép chất các bao ngũ cốc lên xe tải một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monte-sac automatique": máy trục bao bì tự động.
    • Cette chaîne de production utilise un monte-sac automatique. (Dây chuyền sản xuất này sử dụng một máy trục bao bì tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Monte-charge (n.m): thang máy vận chuyển hàng hóa, máy nâng hàng.
  • Élévateur (n.m): máy nâng, thang nâng.
Từ đồng nghĩa
  • Ascenseur à sacs: thang nâng bao bì.
  • Élévateur à sacs: máy nâng bao bì.
monte-sac

Un ouvrier utilise un monte-sac pour soulever des sacs de farine.

danh từ giống đực (số nhiều monte-sacs)
  1. máy trục bao bì