montmartrois

Học thuật
Thân thiện
montmartrois

Un artiste montmartrois peint un paysage de rue sur sa toile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Montmartre: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến khu phố Montmartre ở Paris, Pháp. có thể chỉ đặc điểm, con người, văn hóa hoặc phong cách của khu vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atmosphère montmartroise est très artistique. (Bầu không khí Montmartre rất nghệ thuật.)
    • C'est un peintre montmartrois célèbre. (Đómột họa nổi tiếng của khu Montmartre.)
    • Elle aime se promener dans les ruelles montmartroises. ( ấy thích đi dạo trong những con hẻm của khu Montmartre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử du lịch để nhấn mạnh đặc trưng độc đáo của Montmartre, một khu phố nổi tiếng với lịch sử nghệ thuật phong phú, Nhà thờ Sacré-Cœur đời sống sôi động.
Biến thể từ gần giống
  • Montmartrois, Montmartroise (danh từ): Người dân sinh sống tại khu phố Montmartre.
    • Les Montmartrois sont fiers de leur quartier. (Những người dân Montmartre tự hào về khu phố của họ.)
  • Montmartre (danh từ riêng): Tên khu phố nổi tiếng ở Paris.
Từ đồng nghĩa
  • De Montmartre: (Thuộc về) Montmartre. (Cách diễn đạt thông thường hơn, ít đặc trưng từ vựng hơn so với "montmartrois").
montmartrois

Un artiste montmartrois peint un paysage de rue sur sa toile.

tính từ
  1. (thuộc) khu phố Mông-mác (Pa-ri)