montmorency

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống anh đào chua: "montmorency" là tên một giống anh đào nổi tiếng có vị chua, thường được dùng để làm bánh, mứt hoặc rượu mùi.
    • Quả anh đào thuộc giống này: Từ này cũng dùng để chỉ chính quả anh đào thuộc giống Montmorency.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tarte est garnie de montmorencies. (Chiếc bánh tart được phủ đầy anh đào Montmorency.)
    • Le clafoutis aux montmorencies est un dessert traditionnel. (Clafoutis với anh đào Montmorencymột món tráng miệng truyền thống.)
    • Cette région est célèbre pour sa production de montmorency. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng anh đào Montmorency.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cerise de Montmorency": anh đào Montmorency (cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh xuất xứ).
    • La confiture est faite à partir de cerises de Montmorency. (Mứt được làm từ anh đào Montmorency.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerise (n.f): quả anh đào (tên gọi chung).
  • Griotte (n.f): một giống anh đào chua khác, tương tự Montmorency.
Từ đồng nghĩa
  • Cerise acide: anh đào chua (cách mô tả chung).
  • Griotte: (xemmục trên).
danh từ giống cái
  1. anh đào môngmôrăngxi