montmorency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giống anh đào chua: "montmorency" là tên một giống anh đào nổi tiếng có vị chua, thường được dùng để làm bánh, mứt hoặc rượu mùi.
- Quả anh đào thuộc giống này: Từ này cũng dùng để chỉ chính quả anh đào thuộc giống Montmorency.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tarte est garnie de montmorencies. (Chiếc bánh tart được phủ đầy anh đào Montmorency.)
- Le clafoutis aux montmorencies est un dessert traditionnel. (Clafoutis với anh đào Montmorency là một món tráng miệng truyền thống.)
- Cette région est célèbre pour sa production de montmorency. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng anh đào Montmorency.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cerise de Montmorency": anh đào Montmorency (cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh xuất xứ).
- La confiture est faite à partir de cerises de Montmorency. (Mứt được làm từ anh đào Montmorency.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerise (n.f): quả anh đào (tên gọi chung).
- Griotte (n.f): một giống anh đào chua khác, tương tự Montmorency.
Từ đồng nghĩa
- Cerise acide: anh đào chua (cách mô tả chung).
- Griotte: (xem ở mục trên).
danh từ giống cái
- anh đào môngmôrăngxi