monumentalism

/,mɔnju'mentlizm/
Học thuật
Thân thiện
monumentalism

A new monumentalism is evident in the city's grand public buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc): Chỉ một phong cách hoặc xu hướng thiết kế nhấn mạnh vào quy mô lớn, sự đồ sộ, vĩ đại tính chất lâu bền, thường nhằm mục đích gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc tôn vinh một ý tưởng, cá nhân hay sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monumentalism of ancient Roman architecture is evident in structures like the Colosseum. (Khuynh hướng hoành tráng trong kiến trúc La cổ đại thể hiện các công trình như Đấu trường La .)
    • The government building was designed with a sense of monumentalism to symbolize national power. (Tòa nhà chính phủ được thiết kế với cảm giác hoành tráng để tượng trưng cho quyền lực quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "architectural monumentalism": khuynh hướng hoành tráng trong kiến trúc.

    • The 20th century saw a revival of architectural monumentalism in many state capitals. (Thế kỷ 20 chứng kiến sự hồi sinh của khuynh hướng hoành tráng trong kiến trúcnhiều thủ đô các bang.)
  • "the monumentalism of the sculpture": tính chất hoành tráng của bức tượng.

    • The monumentalism of the sculpture made it a dominant feature of the city square. (Tính chất hoành tráng của bức tượng khiến trở thành điểm nhấn chủ đạo của quảng trường thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Monumental (tính từ): đồ sộ, vĩ đại, hoành tráng.

    • They built a monumental statue to commemorate the hero. (Họ đã xây dựng một bức tượng hoành tráng để tưởng niệm vị anh hùng.)
  • Monument (danh từ): đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.

    • The war monument stands in the center of the park. (Đài tưởng niệm chiến tranh đứngtrung tâm công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandiosity: tính chất hoành tráng, đồ sộ.
  • Magnificence: sự tráng lệ, nguy nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "monumentalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monumentalism")

monumentalism

A new monumentalism is evident in the city's grand public buildings.

danh từ
  1. khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc)