moon curser
Danh từ: - Kẻ buôn lậu: "moon curser" là một thuật ngữ cổ, dùng để chỉ người nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa mà không nộp thuế hải quan. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả những kẻ lén lút vận chuyển hàng hóa qua biên giới dưới ánh trăng (moon) để tránh bị phát hiện.
- (Kẻ buôn lậu đã bị các nhân viên hải quan bắt quả tang khi đang lén vận chuyển hàng hóa qua sông.)
- (Vào thế kỷ 18, nhiều kẻ buôn lậu hoạt động dọc bờ biển để tránh phải nộp thuế cho rượu nhập khẩu.)
"to act as a moon curser": hành động như một kẻ buôn lậu.
- He was known to act as a moon curser, bringing forbidden luxury goods into the country. (Anh ta nổi tiếng là hành động như một kẻ buôn lậu, mang hàng xa xỉ bị cấm vào nước này.)
"moon curser's trade": nghề buôn lậu.
- The moon curser's trade was risky but highly profitable in times of high tariffs. (Nghề buôn lậu rất rủi ro nhưng mang lại lợi nhuận cao trong thời kỳ thuế quan cao.)
Mooncurser (danh từ, cách viết ghép): cùng nghĩa với "moon curser".
- The mooncurser's boat was equipped with hidden compartments. (Thuyền của kẻ buôn lậu được trang bị các ngăn bí mật.)
Smuggler (danh từ): kẻ buôn lậu, từ đồng nghĩa hiện đại hơn.
- The smuggler used the moonlight to navigate through the narrow channels. (Kẻ buôn lậu dùng ánh trăng để điều hướng qua các kênh hẹp.)
- Smuggler: kẻ buôn lậu.
- Contrabandist: người buôn bán hàng cấm.
- Bootlegger: người buôn lậu rượu (thường dùng trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ).
Smuggle in: buôn lậu vào.
- They tried to smuggle in the moon curser's goods through the border. (Họ cố gắng buôn lậu hàng của kẻ buôn lậu qua biên giới.)
Get away with: thoát khỏi (tội lỗi).
- The moon curser got away with his illegal trade for years. (Kẻ buôn lậu đã thoát khỏi việc buôn bán bất hợp pháp của mình trong nhiều năm.)
Under the cover of darkness: dưới màn đêm (ám chỉ việc lén lút).
- The moon curser operated under the cover of darkness to avoid detection. (Kẻ buôn lậu hoạt động dưới màn đêm để tránh bị phát hiện.)
To sail by moonlight: đi thuyền dưới ánh trăng (ám chỉ hành động lén lút).
- The phrase "to sail by moonlight" was often used to describe the moon curser's journeys. (Cụm từ "đi thuyền dưới ánh trăng" thường được dùng để mô tả các chuyến đi của kẻ buôn lậu.)