moon shot

moon shot

A rocket launches on a moon shot mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phóng tàu vũ trụ lên Mặt Trăng: "moon shot" chỉ hành động phóng một tàu vũ trụ hoặc phi thuyền lên Mặt Trăng, thường một sứ mệnh thám hiểm người lái hoặc không người lái.
dụ sử dụng
  • (Sứ mệnh phóng tàu vũ trụ lên Mặt Trăng Apollo 11 năm 1969 một thành tựu lịch sử của nhân loại.)
  • (Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho một sứ mệnh phóng tàu vũ trụ mới lên Mặt Trăng để nghiên cứu bề mặt Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moon shot" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Ngoài nghĩa đen, "moon shot" còn được dùng để chỉ một mục tiêu hoặc dự án cực kỳ tham vọng, táo bạo đầy thách thức, giống như việc phóng tàu lên Mặt Trăng.
    • The company's plan to colonize Mars is a true moon shot. (Kế hoạch thuộc địa hóa sao Hỏa của công ty một mục tiêu cực kỳ tham vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonshot (viết liền): Cách viết liền của "moon shot", thường được dùng trong các ngữ cảnh về công nghệ đổi mới để chỉ các dự án mang tính đột phá.
    • Google X is known for its moonshot projects like self-driving cars. (Google X nổi tiếng với các dự án đột phá như xe tự lái.)
Từ đồng nghĩa
  • Space launch: sự phóng tàu vũ trụ (nói chung, không nhất thiết lên Mặt Trăng).
  • Lunar mission: sứ mệnh lên Mặt Trăng (nhấn mạnh vào mục tiêu thám hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "moon shot" danh từ ghép, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "moon shot" chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật ẩn dụ, không thuộc các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "moon shot"