moonshot
/'mu:nʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắn tên lửa lên Mặt Trăng: Hành động hoặc sự kiện phóng một tàu vũ trụ hoặc tên lửa với mục tiêu lên Mặt Trăng.
- Tên lửa bắn lên Mặt Trăng: Chính tên lửa hoặc phương tiện được phóng lên Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Apollo 11 moonshot was a historic achievement. (Sự bắn tên lửa lên Mặt Trăng của Apollo 11 là một thành tựu lịch sử.)
- The company is developing a new moonshot for a lunar mission. (Công ty đang phát triển một tên lửa bắn lên Mặt Trăng mới cho sứ mệnh Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moonshot idea/project": Một dự án hoặc ý tưởng cực kỳ tham vọng, đột phá và có vẻ khó khăn, thường liên quan đến công nghệ cao hoặc đổi mới, lấy cảm hứng từ tham vọng lên Mặt Trăng.
- Developing a cure for all cancers is a true moonshot project. (Phát triển phương pháp chữa trị mọi bệnh ung thư là một dự án tham vọng đột phá thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonshot program (n): Chương trình thám hiểm Mặt Trăng.
- Moonshot goal (n): Mục tiêu đầy tham vọng và táo bạo.
Từ đồng nghĩa
- Lunar launch (n): Sự phóng tàu lên Mặt Trăng.
- Audacious goal (n): Mục tiêu táo bạo (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- "To take a moonshot": (Nghĩa ẩn dụ) Thực hiện một nỗ lực cực kỳ tham vọng và có rủi ro cao để đạt được điều gì đó phi thường.
- The startup decided to take a moonshot and develop a completely new type of engine. (Công ty khởi nghiệp quyết định thực hiện một nỗ lực đầy tham vọng và phát triển một loại động cơ hoàn toàn mới.)
danh từ
- sự bắn tên lửa lên mặt trăng
- tên lửa bắn lên mặt trăng