moon-blind
/'mu:nblaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quáng gà: Chỉ tình trạng suy giảm thị lực, khó nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu, như vào ban đêm hoặc lúc chạng vạng.
- Mắc chứng viêm mắt (ở ngựa): Một thuật ngữ chuyên dùng trong thú y, chỉ một chứng bệnh về mắt thường gặp ở ngựa, có thể gây viêm và ảnh hưởng đến thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man was moon-blind and refused to go out after dusk. (Ông lão bị quáng gà và từ chối ra ngoài sau khi trời chạng vạng.)
- The veterinarian diagnosed the horse as moon-blind. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng viêm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh riêng biệt: y học (cho người) và thú y (cho ngựa). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Moon blindness (danh từ): Chứng quáng gà; bệnh viêm mắt ở ngựa.
- Moon blindness can be a symptom of vitamin A deficiency. (Chứng quáng gà có thể là triệu chứng của thiếu vitamin A.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "quáng gà":
- Nyctalopia (danh từ): Chứng quáng gà (từ chuyên môn).
- Đối với nghĩa "viêm mắt ở ngựa":
- Periodic ophthalmia (danh từ): Viêm mắt chu kỳ (tên khoa học của bệnh).
tính từ
- quáng gà
- mắc chứng viêm mắt (ngựa)