moonbeam
/'mu:nbi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tia sáng trăng: Một dải ánh sáng hẹp, sáng lấp lánh phát ra từ mặt trăng, thường thấy vào ban đêm khi trời quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A single moonbeam shone through the window and lit up the dark room. (Một tia sáng trăng chiếu qua cửa sổ và rọi sáng căn phòng tối.)
- The lake's surface was silvered by the gentle moonbeams. (Mặt hồ được dát bạc bởi những tia trăng dịu dàng.)
- She sat in the garden, bathed in the soft glow of the moonbeams. (Cô ấy ngồi trong vườn, tắm mình trong ánh sáng mềm mại của những tia trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a path of moonbeams": một con đường bằng ánh trăng (cách diễn đạt thơ mộng).
- The poet described the river as a path of moonbeams. (Nhà thơ miêu tả dòng sông như một con đường bằng ánh trăng.)
"to chase moonbeams": đuổi theo những tia trăng (thành ngữ ám chỉ việc theo đuổi điều hão huyền, không thực tế).
- Trying to get him to settle down is like chasing moonbeams. (Cố gắng bắt anh ta ổn định giống như đuổi theo những tia trăng vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonlight (n): ánh trăng (ánh sáng tổng thể từ mặt trăng, không phải một tia riêng lẻ).
- Sunbeam (n): tia nắng (tia sáng từ mặt trời, tương tự như 'moonbeam').
Từ đồng nghĩa
- Ray of moonlight: tia ánh trăng (cách diễn đạt dài hơn, nghĩa tương đương).
Thành ngữ liên quan
- "To be touched by a moonbeam": được chạm bởi tia trăng (cách nói văn chương, ám chỉ vẻ đẹp kỳ ảo, duyên dáng hoặc một chút may mắn lãng mạn).
- Her smile was as if she had been touched by a moonbeam. (Nụ cười của cô ấy như thể cô đã được một tia trăng chạm vào.)
danh từ
- tia sáng trăng