mooncalf
/'mu:nkɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đần độn, ngốc nghếch: "mooncalf" là một từ cổ, mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc hành động một cách ngu xuẩn.
- Kẻ mơ mộng hão huyền: Nghĩa này ít phổ biến hơn, chỉ người suốt ngày sống trong mơ mộng, nghĩ đến những điều viển vông, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's nothing but a mooncalf. (Đừng nghe hắn ta; hắn chẳng qua chỉ là một thằng ngốc.)
- The old story featured a village mooncalf who was tricked by everyone. (Câu chuyện cũ có nhân vật một gã đần trong làng bị mọi người lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ và văn học: "Mooncalf" chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc được dùng với phong cách cố ý cổ xưa để tạo hiệu ứng. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- The playwright often used characters like the mooncalf to provide comic relief. (Nhà soạn kịch thường sử dụng những nhân vật như kẻ đần độn để tạo tiếng cười giảm căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mooncalves (n): Dạng số nhiều của "mooncalf".
- The tale was about a kingdom ruled by mooncalves. (Câu chuyện kể về một vương quốc được cai trị bởi những kẻ đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Simpleton: người khờ dại, người chất phác.
- Dunce: học trò dốt, người đần.
- Daydreamer: kẻ mơ mộng (đối với nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
- Sage: hiền triết, người thông thái.
- Genius: thiên tài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mooncalf". Tuy nhiên, ý tưởng về một "kẻ đần độn" xuất hiện trong nhiều thành ngữ khác như "as dumb as a post" (ngu như bò).
danh từ
- thằng đần, thằng ngu, thằng ngốc, thằng ngớ ngẩn
- người suốt ngày nghĩ vơ nghĩ vẩn