moonflower

/'mu:n,flauə/
Học thuật
Thân thiện
moonflower

A moonflower blooms in the evening garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây leo nhiệt đới hoa màu trắng nở về đêm tỏa hương thơm: "moonflower" tên gọi chung cho một số loài thực vật, phổ biến nhất là Ipomoea alba, một loài dây leo hoa lớn, màu trắng tinh khiết, thường nở vào lúc hoàng hôn tỏa hương ngọt ngào.
    • Tên gọi khác của một số loài thực vật hoa nở về đêm: Thuật ngữ này đôi khi cũng được dùng để chỉ các loài cây khác đặc điểm tương tự, như hoa nở vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moonflower vines climbed up the trellis, their white blossoms glowing in the moonlight. (Những dây leo moonflower bám lên giàn, những bông hoa trắng của chúng lấp lánh dưới ánh trăng.)
    • We planted moonflowers by the porch to enjoy their fragrance in the evening. (Chúng tôi trồng moonflower gần hiên nhà để thưởng thức hương thơm của chúng vào buổi tối.)
    • The moonflower is also known as the tropical white morning-glory. (Moonflower còn được biết đến với tên gọibìm bìm trắng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moonflower" trong văn hóa biểu tượng: Loài hoa này thường được liên tưởng đến vẻ đẹp bí ẩn, sự thuần khiết của ban đêm, những khoảnh khắc thoáng qua. xuất hiện trong thơ ca nghệ thuật như một biểu tượng của sự quyến rũ về đêm.
    • Her poem compared the fleeting beauty of youth to that of a moonflower. (Bài thơ của ấy so sánh vẻ đẹp thoáng qua của tuổi trẻ với vẻ đẹp của một đóa moonflower.)
Biến thể từ gần giống
  • Moon vine: Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây ().
  • Evening glory: Một cách gọi mô tả dựa trên thời điểm nở hoa, tương phản với "morning glory" (bìm bìm - hoa nở vào buổi sáng).
  • Tropical white morning-glory: Tên gọi khoa học mô tả chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Night-blooming flower: Hoa nở về đêm (cụm từ mô tả chung).
  • Nocturnal bloomer: Cây/hoa nở vào ban đêm.
Lưu ý về từ
  • "Moonflower" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "moon" (mặt trăng) "flower" (hoa), mô tả trực tiếp mối liên hệ của loài hoa này với màn đêm ánh trăng.
  • Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch "cúc bạch" (theo từ điển chuyên ngành thực vật học), "hoa trăng", hoặc giữ nguyên tên gọi "moonflower".
moonflower

A moonflower blooms in the evening garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cúc bạch