mooniness

/'mu:ninis/
Học thuật
Thân thiện
mooniness

A young poet gazes out the window with a look of mooniness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mơ mộng, trạng thái mơ màng: "mooniness" chỉ trạng thái tinh thần đắm chìm trong những suy nghĩ mơ mộng, viển vông hoặc thiếu thực tế, thường gắn với sự lãng mạn hoặc mộng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant mooniness made it hard for her to focus on practical tasks. (Tính mơ mộng thường trực của ấy khiến khó tập trung vào những công việc thực tế.)
    • There was a touch of mooniness in his eyes as he talked about his dreams. ( một chút vẻ mơ màng trong đôi mắt anh ấy khi anh nói về những giấc mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of mooniness": với một vẻ mơ màng.
    • She listened to the music with an air of mooniness. ( ấy nghe nhạc với một vẻ mơ màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moony (tính từ): tính chất mơ mộng, mơ màng.
    • He gave a moony smile. (Anh ấy nở một nụ cười mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreaminess: tính chất mơ mộng.
  • Romanticism: chủ nghĩa lãng mạn.
  • Absent-mindedness: sự đãng trí, đễnh.
Từ trái nghĩa
  • Practicality: tính thực tế.
  • Sober-mindedness: sự tỉnh táo, minh mẫn.
mooniness

A young poet gazes out the window with a look of mooniness.

danh từ
  1. tính mơ mộng