mooniness
/'mu:ninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mơ mộng, trạng thái mơ màng: "mooniness" chỉ trạng thái tinh thần đắm chìm trong những suy nghĩ mơ mộng, viển vông hoặc thiếu thực tế, thường gắn với sự lãng mạn hoặc mộng mơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant mooniness made it hard for her to focus on practical tasks. (Tính mơ mộng thường trực của cô ấy khiến cô khó tập trung vào những công việc thực tế.)
- There was a touch of mooniness in his eyes as he talked about his dreams. (Có một chút vẻ mơ màng trong đôi mắt anh ấy khi anh nói về những giấc mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of mooniness": với một vẻ mơ màng.
- She listened to the music with an air of mooniness. (Cô ấy nghe nhạc với một vẻ mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Moony (tính từ): có tính chất mơ mộng, mơ màng.
- He gave a moony smile. (Anh ấy nở một nụ cười mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
- Dreaminess: tính chất mơ mộng.
- Romanticism: chủ nghĩa lãng mạn.
- Absent-mindedness: sự đãng trí, lơ đễnh.
Từ trái nghĩa
- Practicality: tính thực tế.
- Sober-mindedness: sự tỉnh táo, minh mẫn.
danh từ
- tính mơ mộng