moonlighting

/'mu:n,laitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
moonlighting

A nurse is moonlighting as a taxi driver on weekends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc làm thêm ngoài giờ (thường vào ban đêm): "Moonlighting" chỉ hành động làm một công việc thứ hai, ngoài công việc chính, thường để kiếm thêm thu nhập. Từ này thường gợi ý công việc đó được làm vào buổi tối hoặc cuối tuần, sau giờ làm việc chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His moonlighting as a taxi driver helps pay the bills. (Việc làm thêm lái taxi của anh ấy giúp trang trải các hóa đơn.)
    • The company has a strict policy against moonlighting. (Công ty chính sách nghiêm ngặt chống lại việc làm thêm ngoài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in moonlighting": tham gia vào việc làm thêm ngoài giờ.
    • Many teachers engage in moonlighting to supplement their income. (Nhiều giáo viên làm thêm ngoài giờ để bổ sung thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonlight (động từ): làm việc ngoài giờ, làm thêm.
    • He moonlights as a bartender on weekends. (Anh ấy làm thêm công việc pha chế rượu vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Side job: công việc phụ, việc làm thêm.
  • Second job: công việc thứ hai.
Từ trái nghĩa
  • Main occupation: nghề nghiệp chính.
  • Full-time job: công việc toàn thời gian.
moonlighting

A nurse is moonlighting as a taxi driver on weekends.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi