moonset
/'mu:nset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm Mặt Trăng lặn xuống dưới đường chân trời: "Moonset" chỉ thời khắc cụ thể khi Mặt Trăng biến mất khỏi tầm nhìn ở đường chân trời vào cuối đêm hoặc sáng sớm.
- Hiện tượng Mặt Trăng lặn: "Moonset" cũng có thể dùng để chỉ chính hiện tượng thiên văn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stayed up late to watch the moonset over the ocean. (Chúng tôi thức khuya để ngắm cảnh trăng lặn trên biển.)
- The time of moonset varies each night. (Giờ trăng lặn thay đổi mỗi đêm.)
- Photographers often gather here for the beautiful moonset. (Các nhiếp ảnh gia thường tụ tập ở đây để chụp cảnh trăng lặn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at moonset": vào lúc trăng lặn.
- The ceremony will begin at moonset. (Buổi lễ sẽ bắt đầu vào lúc trăng lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonrise (n): thời điểm trăng mọc, lúc trăng lên.
- The cycle of moonrise and moonset. (Chu kỳ trăng mọc và trăng lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Lunar setting: (cụm từ khoa học) sự lặn của Mặt Trăng.
Từ trái nghĩa
- Moonrise (n): trăng mọc.
- Sunset (n): hoàng hôn, mặt trời lặn (hiện tượng tương tự với Mặt Trời).
danh từ
- trăng tà, lúc trăng lặn