moor berry

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi thường xanh dai: "moor berry" một loại cây bụi nhỏ, cứng bóng, thường mọcvùng đất hoang (moor) hoặc đồi núi. Loại cây này thuộc họ Ericaceae thường được tìm thấycác khu vực ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Cây moor berry một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng tính axit.)
  • (Người đi bộ đường dài thường thấy cây moor berry mọc giữa cây thạch nam rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moor berry" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài cây cụ thể, thường (cây việt quất đầm lầy) hoặc các loài tương tự.
    • Botanists classify the moor berry as a dwarf shrub in the Vaccinium genus. (Các nhà thực vật học phân loại cây moor berry một loại cây bụi lùn trong chi Vaccinium.)
Biến thể từ gần giống
  • Moorland berry: quả mọng vùng đồng hoang (cách gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống).
  • Bog berry: quả mọng đầm lầy (một loại tương tự, mọcvùng đất ẩm ướt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bilberry: việt quất đen (một loại quả mọng cùng họ, thường mọcvùng đồi núi).
  • Cowberry: cây linh chi (một loại cây bụi thường xanh khác, quả đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "moor berry" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moor berry" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.

Từ gần giống