moorcock
/'muəkɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô đỏ trống: Từ này chỉ con trống của loài gà gô đỏ, một loài chim sống ở các vùng đồng hoang và thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The moorcock is known for its distinctive red eyebrow comb. (Chú gà gô đỏ trống được biết đến với mào lông mày đỏ đặc trưng.)
- During the breeding season, the moorcock performs a dramatic display to attract females. (Trong mùa sinh sản, gà gô đỏ trống thực hiện màn trình diễn ấn tượng để thu hút con mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Moorhen (n): Gà nước, một loài chim nước khác, thường sống gần các đầm lầy.
- Red grouse (n): Gà gô đỏ (tên gọi chung cho cả con trống và con mái của loài).
Từ đồng nghĩa
- Male red grouse: Gà gô đỏ trống (cách gọi giải thích rõ giới tính).
danh từ
- (động vật học) gà gô đỏ (con trống)