mopping-up
/'mɔpiɳ'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động thu dọn, lau chùi hoàn toàn: Chỉ việc dọn dẹp, lau sạch những phần còn lại sau một công việc chính, thường là sau khi đã hoàn thành phần lớn công việc.
- (Quân sự) Hành động càn quét, tiêu diệt tàn quân: Chỉ chiến dịch quân sự nhằm tiêu diệt hoặc bắt giữ những lực lượng đối phương còn sót lại sau một trận đánh lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the party, the mopping-up took almost an hour. (Sau bữa tiệc, việc thu dọn mất gần một tiếng đồng hồ.)
- The general ordered a mopping-up operation to secure the area. (Vị tướng ra lệnh một chiến dịch càn quét để bảo đảm an toàn cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the mopping-up": thực hiện phần công việc thu dọn cuối cùng.
- The junior staff were left to do the mopping-up after the project was completed. (Nhân viên cấp dưới được giao nhiệm vụ thực hiện phần thu dọn sau khi dự án kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mop up (cụm động từ): thu dọn, lau sạch; (quân sự) càn quét.
- We need to mop up the spilled water. (Chúng ta cần lau sạch nước bị đổ.)
- The troops moved in to mop up the remaining resistance. (Các đơn vị quân đội tiến vào để càn quét lực lượng kháng cự còn sót lại.)
Từ đồng nghĩa
- Cleanup: sự dọn dẹp.
- Final clearance: sự thanh toán, dọn dẹp cuối cùng (trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mop up (đã liệt kê ở mục biến thể): là dạng động từ của danh từ "mopping-up".
tính từ
- thu dọn, nhặt nhạnh
- (quân sự) càn quét