morainique

Học thuật
Thân thiện
morainique

Un amphithéâtre morainique entoure le lac de montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về băng tích (moraine): "morainique" là một tính từ mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc vật chất liên quan đến hoặc được hình thành bởi băng tích. Băng tíchkhối vật liệu (đất, đá, sỏi) do sông băng tích tụ lại khi di chuyển hoặc tan chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage morainique de la région est très caractéristique. (Cảnh quan băng tích của vùng này rất đặc trưng.)
    • On étudie les dépôts morainiques pour comprendre l'histoire des glaciers. (Người ta nghiên cứu các trầm tích băng tích để hiểu lịch sử của các sông băng.)
    • Cette vallée a une origine morainique. (Thung lũng này nguồn gốc băng tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation morainique": cấu tạo/địa hình băng tích.

    • Les collines que nous voyons sont une formation morainique. (Những ngọn đồi chúng ta thấymột cấu tạo băng tích.)
  • "Matériel morainique": vật liệu băng tích.

    • Le géologue a prélevé des échantillons de matériel morainique. (Nhà địa chất học đã lấy mẫu vật liệu băng tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Moraine (danh từ giống cái): băng tích.
    • Le glacier a laissé une grande moraine en reculant. (Sông băng đã để lại một băng tích lớn khi lùi dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaciaire (adj): thuộc về sông băng, băng hà. (Từ này rộng hơn, bao hàm cả các đặc điểm liên quan đến sông băng nói chung, không chỉ riêng băng tích).
morainique

Un amphithéâtre morainique entoure le lac de montagne.

tính từ
  1. xem moraine
    • Amphithéâtre morainique
      đài vòng băng tích