moralisant

Học thuật
Thân thiện
moralisant

Il raconte une histoire moralisante aux enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • tính giáo huấn, có ý răn dạy: "Moralisant" mô tả một thái độ, lời nói hoặc tác phẩmý định dạy dỗ, khuyên răn về mặt đạo đức, thường một cách kém tế nhị áp đặt.
    • Thích lên lớp, thích dạy đời: Dùng để chỉ một người hay thói quen đưa ra những bài học đạo đức cho người khác một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était un peu trop moralisant. (Bài diễn văn của anh ấy hơi quá tính giáo huấn.)
    • Je trouve ce livre très moralisant. (Tôi thấy cuốn sách này rất tính răn dạy.)
    • Il a un ton moralisant qui agace tout le monde. (Anh ta giọng điệu thích dạy đời khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une attitude moralisante": một thái độ thích dạy đời.
    • Son attitude moralisante ne l'aide pas à se faire des amis. (Thái độ thích dạy đời của ấy không giúp kết bạn.)
  • "un récit moralisant": một câu chuyện mang tính giáo huấn.
    • Les fables de La Fontaine sont souvent des récits moralisants. (Những câu chuyện ngụ ngôn của La Fontaine thườngnhững câu chuyện mang tính giáo huấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moralisateur, moralisatrice (adj): đồng nghĩa với "moralisant", cũng có nghĩathích dạy đời, tính giáo huấn.
    • Un commentaire moralisateur. (Một bình luận tính dạy đời.)
  • Moralisation (n): sự giáo hóa, sự răn dạy về đạo đức.
    • La moralisation de la vie publique. (Sự giáo hóa đời sống công cộng.)
  • Moraliser (v): giáo huấn, răn dạy (về đạo đức).
    • Il ne cesse de moraliser ses enfants. (Ông ấy không ngừng giáo huấn các con mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pédagogue (adj): tính sư phạm, dạy dỗ (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Donneur de leçons (locution nominale): kẻ thích cho bài học, kẻ thích dạy đời (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
  • Sermonneur (adj): thích thuyết giáo, răn dạy.
Từ trái nghĩa
  • Tolérant (adj): khoan dung.
  • Libéral (adj): tự do, phóng khoáng (về tư tưởng, đạo đức).
  • Non-jugeant (adj): không phán xét.
Cụm từ liên quan
  • Faire la moralequelqu'un): dạy dỗ, răn dạy (ai đó) về đạo đức (cụm động từ thông dụng với nghĩa tương tự).
    • Arrête de me faire la morale ! (Đừng dạy đời tôi nữa!)
moralisant

Il raconte une histoire moralisante aux enfants.

tính từ
  1. giáo hóa

Từ chứa "moralisant"