moralisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có tính chất) răn bảo, giáo huấn: Dùng để chỉ một thái độ, lời nói hoặc tác phẩm có mục đích dạy dỗ về đạo đức, thường theo cách tự cho mình là đúng và có phần khó chịu, lên lớp người khác.
- (Có tác dụng) giáo hóa: Chỉ một ảnh hưởng hoặc tác động giúp cải thiện đạo đức.
Danh từ (giống đực: moralisateur; giống cái: moralisatrice):
- Người hay răn bảo, người hay giáo huấn: Chỉ một người có thói quen hoặc khuynh hướng đưa ra những bài học đạo đức cho người khác, thường một cách không được hoan nghênh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un ton moralisateur quand il parle aux jeunes. (Anh ta có giọng điệu răn bảo khi nói chuyện avec giới trẻ.)
- Ce film évite d'être moralisateur. (Bộ phim này tránh có tính chất giáo huấn.)
- Une influence moralisatrice. (Một ảnh hưởng giáo hóa.)
Danh từ:
- C'est un vrai moralisateur, il critique toujours la conduite des autres. (Hắn đúng là một kẻ hay răn bảo, luôn luôn chỉ trích cách cư xử của người khác.)
- Elle ne veut pas passer pour une moralisatrice. (Cô ấy không muốn bị coi là một người hay lên lớp người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discours moralisateur": Bài diễn văn/ lời lẽ có tính giáo huấn, răn bảo.
- Son discours moralisateur a agacé l'auditoire. (Bài diễn văn có tính răn bảo của ông ta đã làm khán giả khó chịu.)
"Se montrer moralisateur": Tỏ ra có thái độ giáo huấn.
- Il se montre trop moralisateur dans ses articles. (Anh ta tỏ ra quá có tính giáo huấn trong các bài báo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Moralisatrice (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của moralisateur.
- Une voix moralisatrice. (Một giọng nói có tính răn bảo.)
Moralisation (danh từ giống cái): Sự giáo hóa, sự răn dạy về đạo đức.
- La moralisation de la vie publique. (Việc giáo hóa đời sống công cộng.)
Moraliser (động từ): Giáo hóa, răn bảo (ai đó).
- Arrête de moraliser tout le monde ! (Đừng có răn bảo mọi người nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Donneur de leçons (danh từ): Người thích lên lớp, dạy đời.
- Sermonneur (danh từ)/Sermonneuse (tính từ): Người hay thuyết giáo, quở trách.
- Pédagogue (danh từ, thường mang nghĩa tích cực hơn): Nhà sư phạm, người giảng dạy.
Từ trái nghĩa
- Tolérant (tính từ): Khoan dung, rộng lượng.
- Permissif (tính từ): Dễ dãi, cho phép tự do.
- Amoral (tính từ): Vô đạo đức (không quan tâm đến chuẩn mực đạo đức).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Faire la morale (à quelqu'un): Dạy dỗ, răn bảo (ai đó) về đạo đức. (Đây là cụm động từ thông dụng diễn đạt hành động mà một thường làm).
- Il passe son temps à faire la morale à ses collègues. (Hắn dành thời gian để răn bảo các đồng nghiệp của mình.)
tính từ
- (có tác dụng) răn bảo, (có tác dụng) giáo hóa
- Influence moralisatricetác dụng giáo hóa
danh từ
- người giáo hóa