moralisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa đạo đức: Thái độ hoặc hệ tư tưởng nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của đạo đức, luân lý, thường dẫn đến việc phán xét nghiêm khắc và cứng nhắc hành vi của người khác.
- Chủ nghĩa duy luân lý: Khuynh hướng giải thích mọi vấn đề xã hội, chính trị hay văn hóa chỉ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức, thường bỏ qua các yếu tố thực tế hoặc phức tạp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son discours est empreint d'un moralisme sévère. (Bài phát biểu của anh ấy mang đậm tính chất chủ nghĩa đạo đức khắt khe.)
- Le moralisme excessif peut empêcher de comprendre les nuances d'une situation. (Chủ nghĩa đạo đức quá mức có thể ngăn cản việc hiểu được những sắc thái của một tình huống.)
- Il faut éviter le moralisme dans l'analyse politique. (Cần tránh chủ nghĩa duy luân lý trong phân tích chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le moralisme": Rơi vào lối suy nghĩ hoặc lập luận mang tính đạo đức chủ nghĩa.
- Son analyse de la pauvreté tombe dans le moralisme et ignore les causes économiques. (Phân tích của ông ta về nghèo đói rơi vào chủ nghĩa đạo đức và bỏ qua các nguyên nhân kinh tế.)
"Un moralisme de convenance": Chủ nghĩa đạo đức giả tạo, chỉ để tỏ ra đúng mực.
- Ses critiques relèvent souvent d'un moralisme de convenance. (Những lời chỉ trích của anh ta thường thuộc loại chủ nghĩa đạo đức giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Moraliste (danh từ/ tính từ): (Người) theo chủ nghĩa đạo đức; có tính chất đạo đức chủ nghĩa.
- Un écrivain moraliste du XVIIIe siècle. (Một nhà văn theo chủ nghĩa đạo đức của thế kỷ 18.)
- Un ton moraliste. (Một giọng điệu mang tính đạo đức chủ nghĩa.)
Moralisateur (tính từ): Có tính chất giáo huấn, lên lớp về đạo đức.
- Un discours moralisateur. (Một bài diễn văn có tính chất giáo huấn đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Rigidité morale: Sự cứng nhắc về mặt đạo đức.
- Dogmatisme moral: Chủ nghĩa giáo điều về đạo đức.
Từ trái nghĩa
- Relativisme moral: Chủ nghĩa tương đối về đạo đức.
- Pragmatisme: Chủ nghĩa thực dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la morale" (Cụm động từ, có liên quan về mặt khái niệm): Giáo huấn, lên lớp về đạo đức. Đây là hành động cụ thể, trong khi "moralisme" là hệ tư tưởng hoặc thái độ.
- Il passe son temps à faire la morale à ses collègues. (Anh ta dành thời gian để lên lớp đạo đức cho các đồng nghiệp của mình.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa đạo đức
- chủ nghĩa duy luân lý