moralité
Học thuậtThân thiện
Un homme d'une moralité irréprochable aide une personne âgée à traverser la rue.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đạo đức, giá trị đạo đức: Chất lượng của một hành động, quyết định hoặc nguyên tắc được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn về điều tốt và điều xấu, về lẽ phải.
- Đạo đức: Phẩm chất cá nhân của một người, thể hiện qua việc tuân theo các chuẩn mực đạo đức; tính cách đạo đức.
- Bài học (đạo đức): Lời răn dạy, thông điệp về đạo lý hoặc cách cư xử được rút ra từ một câu chuyện, sự kiện hoặc tình huống.
- (Sử học) Kịch luân lý: Một thể loại kịch thịnh hành vào cuối thời Trung Cổ, trong đó các nhân vật trừu tượng (như Lòng Tham, Đức Hạnh) tranh đấu để thể hiện một bài học đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La moralité de cette décision est discutable. (Tính đạo đức của quyết định này còn đáng bàn cãi.)
- C'est un homme d'une grande moralité. (Đó là một người đàn ông có đạo đức cao.)
- La moralité de cette fable est claire : "Rien ne sert de courir, il faut partir à point". (Bài học đạo đức của câu chuyện ngụ ngôn này rõ ràng là: "Chạy nhanh vô ích, phải khởi hành đúng lúc".)
- Les moralités étaient un genre théâtral populaire au XVe siècle. (Các vở kịch luân lý là một thể loại sân khấu phổ biến vào thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer la moralité de quelque chose": Rút ra bài học đạo đức từ điều gì đó.
- Il a tiré la moralité de ses erreurs passées. (Anh ấy đã rút ra bài học đạo đức từ những sai lầm trong quá khứ của mình.)
"Question de moralité": Vấn đề thuộc về đạo đức.
- C'est une question de moralité, pas seulement de légalité. (Đó là một vấn đề đạo đức, không chỉ đơn thuần là hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Moral (Danh từ giống đực): Bài học đạo đức, ý nghĩa luân lý (thường dùng số ít). (Bài học rút ra từ câu chuyện.)
- Moral (Tính từ): (Thuộc về) đạo đức, tinh thần. (Sự ủng hộ về tinh thần.)
- Morale (Danh từ giống cái): Nền luân lý, hệ thống các giá trị đạo đức; tinh thần. (Nền luân lý công cộng.) (Tinh thần xuống dốc.)
- Moraliste (Danh từ/Tính từ): Nhà luân lý; (có tính) giáo huấn đạo đức.
- Amoral (Tính từ): Vô đạo đức, phi đạo đức (không tuân theo hay bận tâm đến các chuẩn mực đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Éthique (Danh từ giống cái): Đạo đức học, nguyên tắc đạo đức (thiên về hệ thống lý thuyết hoặc quy tắc nghề nghiệp).
- Vertu (Danh từ giống cái): Đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
- Leçon (Danh từ giống cái): Bài học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính đạo đức).
Thành ngữ liên quan
"Haute moralité": Đạo đức cao, phẩm hạnh thanh cao.
- Un fonctionnaire de haute moralité. (Một viên chức có đạo đức cao.)
"Faire la moralité à quelqu'un": Giảng giải đạo lý, răn dạy ai đó (thường với ý chê bai là khoa trương, giáo điều).
- Arrête de me faire la moralité ! (Đừng có giảng đạo lý với tôi nữa!)
Un homme d'une moralité irréprochable aide une personne âgée à traverser la rue.
danh từ giống cái
- tính đạo đức, giá trị đạo đức
- Moralité des actionstính đạo đức của những hành động
- đạo đức
- Un homme d'une moralité irréprochablengười có đạo đức hoàn toàn
- bài học (đạo đức) (rút ra từ một sự kiện, một truyện...)
- (sử học) kịch luân lý