moralizing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giáo huấn đạo đức, sự lên mặt dạy đời: "moralizing" chỉ hành động hoặc thói quen đưa ra những bài học đạo đức, thường một cách hời hợt hoặc trịch thượng.
Tính từ:
- Mang tính giáo huấn đạo đức, lên mặt dạy đời: "moralizing" dùng để mô tả một người hoặc một lời nói có xu hướng dạy bảo người khác về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant moralizing drove me mad. (Sự giáo huấn đạo đức liên tục của anh ta khiến tôi phát điên.)
- The speech was full of moralizing rather than practical advice. (Bài phát biểu đầy rẫy sự lên mặt dạy đời hơn là lời khuyên thực tế.)
Tính từ:
- She gave a moralizing lecture about the dangers of social media. (Cô ấy đã đưa ra một bài giảng mang tính giáo huấn đạo đức về những nguy hiểm của mạng xã hội.)
- I dislike his moralizing tone. (Tôi không thích giọng điệu lên mặt dạy đời của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moralizing attitude": thái độ lên mặt dạy đời.
- Her moralizing attitude made her unpopular among colleagues. (Thái độ lên mặt dạy đời của cô ấy khiến cô ấy không được đồng nghiệp ưa chuộng.)
"To engage in moralizing": tham gia vào việc giáo huấn đạo đức.
- Politicians often engage in moralizing during election campaigns. (Các chính trị gia thường tham gia vào việc giáo huấn đạo đức trong các chiến dịch bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Moralize (động từ): giáo huấn về đạo đức.
- He tends to moralize about everything. (Anh ta có xu hướng giáo huấn về đạo đức mọi thứ.)
Moralist (danh từ): người thích lên mặt dạy đời.
- She is a moralist who criticizes everyone's lifestyle. (Cô ấy là một người thích lên mặt dạy đời, chỉ trích lối sống của mọi người.)
Moralistic (tính từ): đạo đức giả, lên mặt dạy đời.
- His moralistic views are outdated. (Quan điểm đạo đức giả của anh ta đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Preaching: sự thuyết giảng, giảng đạo.
- Didacticism: tính giáo huấn, tính dạy dỗ.
- Sanctimony: sự đạo đức giả, sự giả đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Moralize about/over something: lên mặt dạy đời về điều gì.
- He is always moralizing about the younger generation. (Anh ta luôn lên mặt dạy đời về thế hệ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
To get on one's high horse: lên mặt đạo đức, tự cho mình đúng.
- Stop getting on your high horse and just listen to others. (Đừng lên mặt đạo đức nữa, hãy lắng nghe người khác đi.)
To cast the first stone: lên án người khác khi mình cũng có lỗi.
- Before moralizing, remember that those without sin can cast the first stone. (Trước khi lên mặt dạy đời, hãy nhớ rằng người không có tội mới có quyền ném đá đầu tiên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "moralizing"
