moratorium
/,mɔrə'tɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh hoãn, sự tạm ngừng hợp pháp: Một quyết định chính thức, thường do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền đưa ra, để tạm dừng một hoạt động, nghĩa vụ hoặc quy trình cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- Thời kỳ hoãn nợ: Trong lĩnh vực tài chính và pháp lý, đây là khoảng thời gian mà việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính bị tạm hoãn theo luật định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government declared a moratorium on new coal mining projects to assess environmental impacts. (Chính phủ tuyên bố lệnh tạm ngừng các dự án khai thác than mới để đánh giá tác động môi trường.)
- The bank agreed to a six-month moratorium on loan repayments for affected businesses. (Ngân hàng đồng ý thời kỳ hoãn nợ sáu tháng cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng.)
- There is a global moratorium on commercial whaling. (Có một lệnh tạm ngừng toàn cầu đối với việc săn bắt cá voi thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To impose/lift a moratorium": ban hành/dỡ bỏ một lệnh tạm ngừng.
- The city council voted to impose a moratorium on new building permits. (Hội đồng thành phố bỏ phiếu ban hành lệnh tạm ngừng cấp giấy phép xây dựng mới.)
- They decided to lift the moratorium after safety concerns were addressed. (Họ quyết định dỡ bỏ lệnh tạm ngừng sau khi các lo ngại về an toàn được giải quyết.)
"To be under a moratorium": đang trong thời kỳ bị tạm ngừng.
- All drilling activities in the area are under a moratorium. (Mọi hoạt động khoan trong khu vực đang bị tạm ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Moratoria (n, số nhiều): dạng số nhiều của "moratorium".
- Several moratoria on fishing were established to protect endangered species. (Nhiều lệnh tạm ngừng đánh bắt cá đã được thiết lập để bảo vệ các loài nguy cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Suspension: sự đình chỉ, sự tạm ngừng.
- Freeze: sự đóng băng (hoạt động, thanh toán).
- Postponement: sự hoãn lại, sự trì hoãn.
- Stay: lệnh đình chỉ (từ tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "impose", "declare", "lift" đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ cố định phổ biến.)
danh từ, số nhiều moratoria /,mɔrə'tɔ:riə/
- (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ
- thời kỳ hoãn nợ
- sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)