moravian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Moravia, liên quan đến Moravia: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho Moravia, một vùng lịch sử và địa lý thuộc Cộng hòa Séc ngày nay.
- Thuộc về người Moravia, liên quan đến người Moravia: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân sinh sống ở vùng Moravia.
- Thuộc về văn hóa Moravia, liên quan đến văn hóa Moravia: Chỉ những yếu tố thuộc về ngôn ngữ, truyền thống, phong tục, nghệ thuật hoặc di sản văn hóa của vùng Moravia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a rich collection of Moravian folk costumes. (Bảo tàng có một bộ sưu tập phong phú về trang phục dân gian Moravia.)
- She is studying Moravian history and traditions. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử và truyền thống Moravia.)
- This is a typical Moravian village with its distinctive architecture. (Đây là một ngôi làng điển hình Moravia với kiến trúc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moravian Church": Giáo hội Moravian, một giáo hội Cơ đốc lịch sử có nguồn gốc từ phong trào Hussite ở vùng đất Séc vào thế kỷ 15.
- The Moravian Church is known for its missionary work and rich musical tradition. (Giáo hội Moravian được biết đến với công việc truyền giáo và truyền thống âm nhạc phong phú.)
"Moravian Brethren": Anh em Moravian, một tên gọi khác chỉ các tín đồ của Giáo hội Moravian.
- The settlement was founded by the Moravian Brethren in the 18th century. (Khu định cư được thành lập bởi các Anh em Moravian vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ liên quan
- Moravia (Danh từ riêng): Moravia, tên của vùng lịch sử.
- Moravians (Danh từ số nhiều): Người Moravia (chỉ một nhóm người).
Từ đồng nghĩa
- Of Moravia: (Của) Moravia. (Đây là cụm từ giải thích nghĩa đơn giản hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt từ vựng).
Adjective
- thuộc, liên quan tới người, hay văn hóa của Moravia (một vùng lịch sử thuộc Cộng hòa Séc)