morbide

tính từ
  1. (thuộc) bệnh
    • Etat morbide
      tình trạng (mắc) bệnh
  2. (nghĩa bóng) bệnh hoạn
    • Une littérature morbide
      một nền văn hóa bệnh hoạn
  3. (nghệ thuật) mềm mại, thanh tao
    • Chairs morbides
      da thịt mềm mại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "morbide"

morbide
Un écrivain crée une littérature morbide.