morbide

Học thuật
Thân thiện
morbide

Un écrivain crée une littérature morbide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh tật, bệnh: Chỉ trạng thái liên quan đến bệnh tật, sự ốm yếu hoặc tính chất bệnh hoạn.
    • (Nghĩa bóng) Bệnh hoạn, u ám, thái quá: Dùng để miêu tả những thứ tính chất tiêu cực, quá mức, thiếu lành mạnh về tinh thần hoặc đạo đức, thường gợi cảm giác mất cân bằng, ám ảnh hoặc chết chóc.
    • (Nghệ thuật) Mềm mại, thanh tao, gợi cảm: Trong hội họa hoặc điêu khắc, dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển gợi cảm của da thịt hay đường nét.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bệnh tật):

    • L'état morbide du patient inquiète les médecins. (Tình trạng bệnhcủa bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.)
    • Une tumeur morbide. (Một khối u ác tính.)
  • Nghĩa bóng (bệnh hoạn, u ám):

    • Il a une fascination morbide pour les catastrophes. (Anh ta có một sự say mê bệnh hoạn đối với thảm họa.)
    • Une atmosphère morbide règne dans ce roman policier. (Một bầu không khí u ám ngự trị trong cuốn tiểu thuyết trinh thám này.)
  • Nghĩa nghệ thuật (mềm mại, thanh tao):

    • Le peintre a su rendre les chairs morbides de son modèle. (Họa đã biết cách thể hiện làn da thịt mềm mại của người mẫu.)
    • Les courbes morbides de la sculpture. (Những đường cong thanh tao của bức tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curiosité morbide": Sự tò mò bệnh hoạn, thích thú một cách không lành mạnh với những chuyện rùng rợn hoặc bi kịch.

    • Les journalistes font parfois preuve d'une curiosité morbide. (Các nhà báo đôi khi thể hiện một sự tò mò bệnh hoạn.)
  • "Humour morbide": Khiếu hài hước đen tối, liên quan đến cái chết hoặc những điều không may.

    • Son humour morbide ne plaît pas à tout le monde. (Khiếu hài hước đen tối của anh ta không làm hài lòng tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Morbidité (danh từ giống cái): Tính chất bệnh hoạn; tỷ lệ mắc bệnh.

    • La morbidité de cette région est élevée. (Tỷ lệ mắc bệnhvùng này cao.)
    • La morbidité de ses pensées. (Tính chất bệnh hoạn trong suy nghĩ của anh ta.)
  • Morbidezza (danh từ giống cái, mượn từ tiếng Ý): Kỹ thuật vẽ da thịt mềm mại, sống động trong hội họa.

    • La morbidezza des peintures de la Renaissance. (Kỹ thuật vẽ da thịt mềm mại trong các bức họa thời Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bệnh tật/bệnh hoạn: Malsain (không lành mạnh), pathologique (bệnh lý), malséant (không đứng đắn - trong một số ngữ cảnh).
  • Nghĩa mềm mại (nghệ thuật): Doux (mềm), délicat (tinh tế, thanh tao), suave (êm ái).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa bệnh tật/bệnh hoạn: Sain (lành mạnh), équilibré (cân bằng), serein (thanh thản).
  • Nghĩa mềm mại (nghệ thuật): Dur (cứng), anguleux ( góc cạnh), sec (khô cứng).
morbide

Un écrivain crée une littérature morbide.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh
    • Etat morbide
      tình trạng (mắc) bệnh
  2. (nghĩa bóng) bệnh hoạn
    • Une littérature morbide
      một nền văn hóa bệnh hoạn
  3. (nghệ thuật) mềm mại, thanh tao
    • Chairs morbides
      da thịt mềm mại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "morbide"