morbilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh sởi: Dùng để mô tả những gì liên quan đến bệnh sởi, một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt và phát ban.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fièvre morbilleuse est un symptôme courant. (Sốt bệnh sởi là một triệu chứng phổ biến.)
- L'éruption morbilleuse apparaît quelques jours après la fièvre. (Ban sởi xuất hiện vài ngày sau khi sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éruption morbilleuse": Ban sởi, chỉ phát ban đặc trưng của bệnh sởi.
- Le médecin a identifié l'éruption morbilleuse. (Bác sĩ đã xác định được ban sởi.)
- "Forme morbilleuse": Thể bệnh sởi, dạng biểu hiện của bệnh.
- C'est une forme morbilleuse atypique. (Đó là một thể bệnh sởi không điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Morbilli (danh từ, số nhiều, ít dùng): Bệnh sởi. Đây là thuật ngữ y học Latinh gốc của từ.
- Rougeole (danh từ giống cái): Bệnh sởi. Đây là từ thông dụng trong tiếng Pháp để chỉ bệnh này.
- La rougeole est une maladie contagieuse. (Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la rougeole: Liên quan đến bệnh sởi. Đây là cách diễn đạt thông thường hơn.
- Les symptômes relatifs à la rougeole. (Các triệu chứng liên quan đến bệnh sởi.)
Lưu ý
- Tính từ:
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học hoặc báo cáo chuyên môn. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "de la rougeole" (của bệnh sởi) hơn.
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh sởi
- Fièvre morbilleusesốt bệnh sởi