morcelable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chia nhỏ, có thể phân chia: Tính từ "morcelable" mô tả một thứ gì đó có thể được chia thành nhiều phần nhỏ hơn, hoặc có thể bị phân mảnh. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản, đất đai, hoặc các khối lớn có thể tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce terrain est morcelable selon la loi. (Mảnh đất này có thể chia nhỏ theo luật.)
- Une propriété morcelable peut être vendue en plusieurs lots. (Một tài sản có thể chia nhỏ có thể được bán thành nhiều lô.)
- Le gâteau n'est pas morcelable sans couteau. (Chiếc bánh không thể chia nhỏ nếu không có dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biens morcelables": Tài sản có thể chia nhỏ.
- Les héritiers ont reçu des biens morcelables. (Những người thừa kế đã nhận được các tài sản có thể chia nhỏ.)
"Projet morcelable": Dự án có thể thực hiện theo từng giai đoạn/từng phần.
- Pour le financer, nous avons conçu un projet morcelable. (Để tài trợ cho nó, chúng tôi đã thiết kế một dự án có thể thực hiện từng phần.)
Biến thể và từ gần giống
Morceler (động từ): Chia nhỏ, phân chia.
- Il a décidé de morceler son héritage. (Anh ấy quyết định chia nhỏ tài sản thừa kế của mình.)
Morcellement (danh từ): Sự chia nhỏ, sự phân chia.
- Le morcellement des terres agricoles est réglementé. (Việc chia nhỏ đất nông nghiệp được quy định chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Divisible: Có thể chia được.
- Fragmentable: Có thể phân mảnh.
Từ trái nghĩa
- Indivisible: Không thể chia cắt.
- Insécable: Không thể tách rời.
Các cụm từ liên quan
- Être sujet à morcellement: Có thể bị chia nhỏ.
- Cette forêt est sujette à morcellement. (Khu rừng này có thể bị chia nhỏ.)
Lưu ý sử dụng
- "Morcelable" thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc kỹ thuật liên quan đến bất động sản, quy hoạch và quản lý tài sản. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ "divisible" có thể phổ biến hơn.
tính từ
- có thể chia nhỏ