mordancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (trong ngành dệt):
    • Tẩm chất cắn màu, hãm màu: Chỉ hành động xửvải hoặc sợi bằng một chất hóa học (gọi là chất cắn màu - mordant) để cố định thuốc nhuộm, giúp màu bám chắc lâu phai hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut mordancer la laine avant de la teindre en rouge. (Phải hãm màu cho len trước khi nhuộm đỏ.)
    • Cette étoffe a été mordancée pour assurer la solidité de la couleur. (Loại vải này đã được tẩm chất cắn màu để đảm bảo độ bền màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mordancer un tissu": tẩm chất cắn màu cho một loại vải.
    • La soie est souvent mordancée avec de l'alun. (Lụa thường được hãm màu bằng phèn chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordant (danh từ giống đực): chất cắn màu, chất hãm màu.

    • L'alun est un mordant couramment utilisé. (Phèn chuamột chất cắn màu thường được sử dụng.)
  • Mordançage (danh từ giống đực): quy trình tẩm chất cắn màu, sự hãm màu.

    • Le mordançage est une étape cruciale en teinture traditionnelle. (Việc hãm màumột bước quan trọng trong nhuộm truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparer (avec un mordant): chuẩn bị (bằng chất cắn màu). (Từ này rộng hơn, "mordancer" là một hành động cụ thể trong quy trình chuẩn bị.)
Ghi chú về cách dùng
  • "Mordancer"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, nhuộm màu một số quy trình thủ công. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (ngành dệt) tẩm chất cắn màu, hãm màu

Từ có nhắc đến "mordancer"