mordancy

/mɔ:'deiʃəs/ Cách viết khác : (mordancy) /'mɔ:dənsi/
Học thuật
Thân thiện
mordancy

A critic's mordancy can make an interview uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chua cay, tính đay nghiến, tính châm chọc: Chất lượng của lời nói, phê bình hoặc sự hài hước tính sắc bén, gay gắt, nhằm chế giễu hoặc gây tổn thương.
    • Tính ăn mòn: Khả năng làm hư hại hoặc phá hủy một vật chất thông qua phản ứng hóa học (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mordancy of his satire made him both feared and admired. (Tính chua cay trong sự châm biếm của ông ấy khiến ông vừa bị sợ hãi vừa được ngưỡng mộ.)
    • Her comments were delivered with surprising mordancy. (Những lời bình luận của ấy được đưa ra với một sự chua cay đáng ngạc nhiên.)
    • The mordancy of the acid was tested in the lab. (Tính ăn mòn của axit đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with mordancy": một cách chua cay, đay nghiến.
    • He criticized the policy with biting mordancy. (Anh ấy chỉ trích chính sách với sự chua cay sắc sảo.)
  • "a touch of mordancy": một chút vị chua cay/châm chọc.
    • Her humor often has a touch of mordancy. (Khiếu hài hước của ấy thường một chút vị châm chọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mordant (tính từ): chua cay, đay nghiến, châm chọc.
    • He is known for his mordant wit. (Anh ấy nổi tiếng trí thông minh chua cay.)
  • Mordaciously (trạng từ): một cách chua cay.
    • She remarked mordaciously on his failure. ( ấy nhận xét về thất bại của anh ta một cách chua cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Causticity: tính ăn da, tính chua cay (trong lời nói).
  • Sarcasm: sự châm biếm, mỉa mai.
  • Acerbity: vị chát, tính chua cay gay gắt.
  • Trenchancy: tính sắc bén, sâu sắc (thường của phê bình).
Từ trái nghĩa
  • Gentleness: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Blandness: sự nhạt nhẽo, vô vị.
Thành ngữ liên quan
  • A mordant tongue: một cái lưỡi sắc như dao/lời nói chua cay.
    • Be careful of his mordant tongue. (Hãy cẩn thận với cái lưỡi chua cay của hắn.)
  • Mordant humor: sự hài hước châm chọc, chua cay.
    • The play is full of mordant humor about politics. (Vở kịch đầy ắp sự hài hước chua cay về chính trị.)
mordancy

A critic's mordancy can make an interview uncomfortable.

danh từ
  1. tính gặm mòm; sức ăn mòn
  2. tính chua cay, tính đay nghiến, tính châm chọc (lời nói...)