mordicant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác rát, nóng rát, xót: Dùng để mô tả một cảm giác khó chịu, như bị đốt hoặc châm chích, thường liên quan đến nhiệt độ, hóa chất hoặc một số trạng thái bệnh lý.
- Chua gắt, chát (vị): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả vị giác quá chua hoặc chát đến mức gây cảm giác khó chịu, se lại ở lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vent d'hiver était mordicant. (Cơn gió mùa đông rất rát.)
- Une douleur mordicante dans la gorge peut être un symptôme. (Một cơn đau rát trong cổ họng có thể là một triệu chứng.)
- Le vinaigre de ce plat a un goût mordicant. (Giấm trong món ăn này có vị chua gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une critique mordicante": Một lời phê bình sắc bén, chua cay, gây cảm giác như bị cắn/châm chích.
- Le journaliste a formulé une critique mordicante à l'encontre du gouvernement. (Nhà báo đã đưa ra một lời phê bình sắc như dao nhắm vào chính phủ.)
- "Un froid mordicant": Cái lạnh cắt da cắt thịt, lạnh buốt.
- Ils ont dû affronter un froid mordicant pendant leur expédition. (Họ đã phải đối mặt với cái lạnh buốt xương trong chuyến thám hiểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mordancer (động từ, cổ/ít dùng): Cắn nhẹ, gặm nhấm.
- Mordant, e (tính từ): Châm chọc, chua cay (chỉ lời nói, giọng điệu); cũng có nghĩa là chất cắn màu (trong nhuộm).
- Un humour mordant. (Khiếu hài hước châm chọc/chua cay.)
- Mordoré, e (tính từ): Có màu nâu vàng óng ánh như đồng thau.
- Des cheveux mordorés. (Mái tóc màu nâu đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Âcre: Hăng, hắc (mùi), cay (vị).
- Cuisant: Nhức nhối, đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
- Piquant: Cay, nhói (đau), châm chích.
- Âpre: Chát, gắt; khắc nghiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "mordicant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mordicant".
tính từ
- (Chaleur mordicante) (y học) nóng rát tay