mordicus

Học thuật
Thân thiện
mordicus

Il défend mordicus son point de vue lors de la discussion.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiên trì, một cách ngoan cố: Diễn tả việc bám giữ một ý kiến, một niềm tin hoặc một lập trường một cách rất chắc chắn, dai dẳng thường không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il défend mordicus son point de vue. (Anh ấy kiên trì bảo vệ quan điểm của mình.)
    • Elle nie mordicus avoir dit cela. ( ấy một mực phủ nhận đã nói điều đó.)
    • Il croit mordicus à cette théorie. (Anh ta tin tưởng một cách ngoan cố vào học thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soutenir / défendre mordicus": Kiên trì ủng hộ hoặc bảo vệ.

    • Il soutient mordicus la version des faits de son client. (Ông ấy kiên trì bảo vệ lời khai của thân chủ mình.)
  • "Nier / affirmer mordicus": Một mực phủ nhận hoặc khẳng định.

    • Le suspect affirme mordicus son innocence. (Nghi phạm một mực khẳng định mình vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Acharné (adj): Quyết liệt, dai dẳng (tính từ mô tả sự kiên trì mãnh liệt).

    • un défenseur acharné (một người bảo vệ quyết liệt)
  • Obstinément (phó từ): Một cách ngoan cố, bướng bỉnh. Gần nghĩa với "mordicus" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Il refuse obstinément de changer d'avis. (Anh ta ngoan cố từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Opiniâtrement: Một cách cố chấp.
  • Fermement: Một cách kiên quyết, vững chắc.
  • Coutumièrement: (Trong một số ngữ cảnh) Một cách thường xuyên, như một thói quen.
Ghi chú về từ nguyên cách dùng
  • Từ "mordicus" bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "bằng răng" (: cắn). Do đó, nghĩa bóng của gợi lên hình ảnh bám giữ một thứ đó bằng răng, không chịu buông ra, từ đó dẫn đến nghĩa "kiên trì, ngoan cố".
  • Đâymột phó từ được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết nhiều hơn là trong hội thoại thông thường. thường đi kèm với các động từ như .
mordicus

Il défend mordicus son point de vue lors de la discussion.

phó từ
  1. kiên trì
    • Soutenir une opinion mordicus
      kiên trì bảo vệ một ý kiến