mordicus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kiên trì, một cách ngoan cố: Diễn tả việc bám giữ một ý kiến, một niềm tin hoặc một lập trường một cách rất chắc chắn, dai dẳng và thường không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il défend mordicus son point de vue. (Anh ấy kiên trì bảo vệ quan điểm của mình.)
- Elle nie mordicus avoir dit cela. (Cô ấy một mực phủ nhận đã nói điều đó.)
- Il croit mordicus à cette théorie. (Anh ta tin tưởng một cách ngoan cố vào học thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soutenir / défendre mordicus": Kiên trì ủng hộ hoặc bảo vệ.
- Il soutient mordicus la version des faits de son client. (Ông ấy kiên trì bảo vệ lời khai của thân chủ mình.)
"Nier / affirmer mordicus": Một mực phủ nhận hoặc khẳng định.
- Le suspect affirme mordicus son innocence. (Nghi phạm một mực khẳng định mình vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
Acharné (adj): Quyết liệt, dai dẳng (tính từ mô tả sự kiên trì mãnh liệt).
- un défenseur acharné (một người bảo vệ quyết liệt)
Obstinément (phó từ): Một cách ngoan cố, bướng bỉnh. Gần nghĩa với "mordicus" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Il refuse obstinément de changer d'avis. (Anh ta ngoan cố từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Opiniâtrement: Một cách cố chấp.
- Fermement: Một cách kiên quyết, vững chắc.
- Coutumièrement: (Trong một số ngữ cảnh) Một cách thường xuyên, như một thói quen.
Ghi chú về từ nguyên và cách dùng
- Từ "mordicus" bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "bằng răng" (: cắn). Do đó, nghĩa bóng của nó gợi lên hình ảnh bám giữ một thứ gì đó bằng răng, không chịu buông ra, từ đó dẫn đến nghĩa "kiên trì, ngoan cố".
- Đây là một phó từ được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết nhiều hơn là trong hội thoại thông thường. Nó thường đi kèm với các động từ như .
phó từ
- kiên trì
- Soutenir une opinion mordicuskiên trì bảo vệ một ý kiến