morfil

Học thuật
Thân thiện
morfil

Un artisan enlève le morfil d'un couteau avec une pierre à aiguiser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Xờm: Chỉ phần kim loại thừa, phần ba via nhỏ còn dính lạimép của một lưỡi dao hoặc vật dụng kim loại mới được gia công, chưa được mài gọt hoàn chỉnh.
    • (Từ , nghĩa ) Ngà voi: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ chất liệu ngà lấy từ ngà voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • Il faut enlever le morfil de la lame neuve avec une pierre à aiguiser. (Phải dùng đá mài để loại bỏ phần xờm trên lưỡi dao mới.)
    • Le couteau coupe mal à cause du morfil. (Con dao cắt không sắc còn xờm.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Un objet ancien sculpté dans le morfil. (Một đồ vật cổ được chạm khắc từ ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôter/Enlever le morfil": Loại bỏ xờm (trong kỹ thuật).
    • Cette étape consiste à ôter le morfil pour obtenir un tranchant parfait. (Bước này bao gồm việc loại bỏ xờm để được lưỡi sắc hoàn hảo.)
Biến thể từ liên quan
  • Morfiler (động từ): Hành động loại bỏ xờm, mài sửa cho hết xờm.
    • Il faut morfiler le bord après l'avoir usiné. (Phải mài hết xờmmép sau khi gia công .)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa kỹ thuật) Bavia, bavure: Ba via, vết thừa (trong gia công cơ khí).
  • (Cho nghĩa cổ) Ivoire: Ngà voi (từ thông dụng hiện nay thay cho nghĩa cổ của "morfil").
Ghi chú sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "morfil" chủ yếu được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí, gia công kim loại hoặc mài dao kéo.
  • Nghĩa cổ "ngà voi" hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường có thể gặp trong các văn bản cổ.
morfil

Un artisan enlève le morfil d'un couteau avec une pierre à aiguiser.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) xờm (ở lưỡi dao mới quay)
  2. (từ nghĩa ) ngà voi

Từ chứa "morfil"

Từ có nhắc đến "morfil"