morfondu

Học thuật
Thân thiện
morfondu

Il regarde par la fenêtre, morfondu par la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (văn học):
    • Rét run, rét cóng: Trạng thái bị lạnh đến mức run rẩy, co ro.
    • Buồn bã, buồn phiền (nghĩa bóng): Trạng thái tinh thần ủ rũ, chán nản, thất vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les voyageurs, morfondus, cherchaient un abri. (Những người lữ khách, rét run người, đang tìm kiếm một chỗ trú ẩn.)
    • Il attendait depuis des heures, l'air morfondu. (Anh ta đã chờ đợi hàng giờ, với vẻ mặt buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être morfondu de froid": bị rét cóng, rét run lên.

    • Les enfants étaient morfondus de froid après la promenade. (Bọn trẻ bị rét run người sau buổi đi dạo.)
  • "Avoir un regard morfondu": cái nhìn buồn bã, thất vọng.

    • Elle avait un regard morfondu en apprenant la nouvelle. ( ấy ánh mắt buồn bã khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Se morfondre (động từ phản thân): buồn bã chờ đợi, ủ rũ chán nản.
    • Il se morfondait dans son coin. (Anh ta buồn bã một mình trong góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Transi (de froid): rét cóng, lạnh cóng.
  • Mélancolique: u sầu, buồn bã.
  • Déprimé: chán nản, thất vọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Être morfondu comme un canard": (cách nói hình tượng) bị ướt lạnh cóng.
    • Après l'averse, il est rentré morfondu comme un canard. (Sau trận mưa rào, anh ta trở về nhà ướt lạnh cóng.)
morfondu

Il regarde par la fenêtre, morfondu par la pluie.

tính từ
  1. (văn học) rét run, rét cóng
  2. (nghĩa bóng) buồn bã, buồn phiền