morfondu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (văn học):
- Rét run, rét cóng: Trạng thái bị lạnh đến mức run rẩy, co ro.
- Buồn bã, buồn phiền (nghĩa bóng): Trạng thái tinh thần ủ rũ, chán nản, thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les voyageurs, morfondus, cherchaient un abri. (Những người lữ khách, rét run người, đang tìm kiếm một chỗ trú ẩn.)
- Il attendait depuis des heures, l'air morfondu. (Anh ta đã chờ đợi hàng giờ, với vẻ mặt buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être morfondu de froid": bị rét cóng, rét run lên.
- Les enfants étaient morfondus de froid après la promenade. (Bọn trẻ bị rét run người sau buổi đi dạo.)
"Avoir un regard morfondu": có cái nhìn buồn bã, thất vọng.
- Elle avait un regard morfondu en apprenant la nouvelle. (Cô ấy có ánh mắt buồn bã khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Se morfondre (động từ phản thân): buồn bã chờ đợi, ủ rũ chán nản.
- Il se morfondait dans son coin. (Anh ta buồn bã một mình trong góc.)
Từ đồng nghĩa
- Transi (de froid): rét cóng, lạnh cóng.
- Mélancolique: u sầu, buồn bã.
- Déprimé: chán nản, thất vọng.
Thành ngữ liên quan
- "Être morfondu comme un canard": (cách nói hình tượng) bị ướt và lạnh cóng.
- Après l'averse, il est rentré morfondu comme un canard. (Sau trận mưa rào, anh ta trở về nhà ướt và lạnh cóng.)
tính từ
- (văn học) rét run, rét cóng
- (nghĩa bóng) buồn bã, buồn phiền