morganatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách morganatic: "morganatiquement" là trạng từ mô tả cách thức của một cuộc hôn nhân giữa một người thuộc dòng dõi quý tộc (thường là nam giới có tước vị cao, như vua, hoàng tử) với một người có địa vị xã hội thấp hơn rất nhiều (thường dân). Trong cuộc hôn nhân này, người phối ngẫu có địa vị thấp hơn và các con của họ không được thừa kế các tước vị, đặc quyền hoặc tài sản chính của người thuộc dòng dõi quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le prince a épousé morganatiquement une roturière. (Hoàng tử đã kết hôn một cách morganatic với một thường dân.)
- Ce mariage fut célébré morganatiquement, sans que la jeune femme puisse porter le titre de son époux. (Cuộc hôn nhân này được cử hành một cách morganatic, mà người phụ nữ trẻ không được mang tước hiệu của chồng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Union morganatique": hôn nhân morganatic. Đây là cụm danh từ phổ biến nhất liên quan đến trạng từ này.
- Leur union morganatique fut acceptée par la cour, mais non sans controverse. (Cuộc hôn nhân morganatic của họ được triều đình chấp nhận, nhưng không phải không có tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Morganatique (tính từ): thuộc về hôn nhân morganatic.
- Un mariage morganatique. (Một cuộc hôn nhân morganatic.)
Từ đồng nghĩa
- Inégalement (phó từ): một cách không bình đẳng (về địa vị). Tuy nhiên, "morganatiquement" mang sắc thái lịch sử và pháp lý cụ thể hơn, chỉ dành cho hôn nhân quý tộc.
Giải thích thêm
- Nguồn gốc và bối cảnh: Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "", liên quan đến "morgengabe" (tiếng Đức cổ) - món quà buổi sáng mà chú rể tặng cho cô dâu. Trong hôn nhân morganatic, đây thường là tài sản duy nhất mà người vợ và các con được nhận, thay vì toàn bộ tài sản và danh hiệu. Đây là một khái niệm gắn liền với chế độ quân chủ và quý tộc châu Âu trong lịch sử.
phó từ
- giữa vua chúa với thường dân
- Se marier morganatiquementkết hôn giữa vua chúa với thường dân