morgeline

Học thuật
Thân thiện
morgeline

Une morgeline pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây sao: Tên gọi của một loài thực vật, có thể dùng để chỉ một loài hoa dại nhỏ, thường màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc phổ biếncác cánh đồng hoặc bãi cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La morgeline tapisse le bord du chemin. (Cây sao phủ kín lề đường.)
    • On appelle parfois cette petite fleur blanche la morgeline. (Người ta đôi khi gọi bông hoa nhỏ màu trắng nàycây sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleurir comme la morgeline": Nở hoa rực rỡ lan rộng như cây sao.
    • Ce champ fleurit comme la morgeline au printemps. (Cánh đồng này nở hoa rực rỡ như cây sao vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Morgelinemột danh từ riêng chỉ loài cây này. Không biến thể phổ biến.
  • Stellaire (danh từ giống cái): Một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho các loài thực vật thuộc chi , có thể bao gồm cây sao.
Từ đồng nghĩa
  • Stellaire (nữ tính): Sao, một tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
  • Herbe à l'alouette: Cỏ chim chiền chiện (một tên gọi dân gian khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này một danh từ chỉ tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morgeline".
morgeline

Une morgeline pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây sao