morguenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẻ mặt, nét mặt, bộ mặt: Chỉ biểu hiện trên khuôn mặt của một người, thường thể hiện một thái độ, cảm xúc hoặc tâm trạng cụ thể.
- Vẻ bề ngoài, dáng vẻ: Cách một người hoặc vật xuất hiện trước mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a une morguenne sévère. (Anh ấy có một vẻ mặt nghiêm nghị.)
- Ne juge pas les gens sur leur morguenne. (Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire morguenne": làm bộ, làm ra vẻ.
- Il fait morguenne d'être indifférent, mais il est très touché. (Anh ta làm ra vẻ thờ ơ, nhưng thực ra rất xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Morgué (danh từ giống đực): Đây là một biến thể ít phổ biến hơn của "morguenne", cùng mang nghĩa vẻ mặt, bộ mặt.
- Il a un morgué impassible. (Anh ta có một vẻ mặt điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mine (n.f): vẻ mặt, bộ mặt.
- Expression (n.f): biểu hiện, nét mặt.
- Apparence (n.f): vẻ ngoài, bề ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Faire bonne morguenne: Tỏ ra vui vẻ, tỏ ra hài lòng (dù trong lòng có thể không phải vậy).
- Même déçu, il a fait bonne morguenne. (Dù thất vọng, anh ấy vẫn tỏ ra vui vẻ.)
- xem morgué