morguenne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ mặt, nét mặt, bộ mặt: Chỉ biểu hiện trên khuôn mặt của một người, thường thể hiện một thái độ, cảm xúc hoặc tâm trạng cụ thể.
    • Vẻ bề ngoài, dáng vẻ: Cách một người hoặc vật xuất hiện trước mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a une morguenne sévère. (Anh ấy có một vẻ mặt nghiêm nghị.)
    • Ne juge pas les gens sur leur morguenne. (Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire morguenne": làm bộ, làm ra vẻ.
    • Il fait morguenne d'être indifférent, mais il est très touché. (Anh ta làm ra vẻ thờ ơ, nhưng thực ra rất xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Morgué (danh từ giống đực): Đâymột biến thể ít phổ biến hơn của "morguenne", cùng mang nghĩa vẻ mặt, bộ mặt.
    • Il a un morgué impassible. (Anh ta có một vẻ mặt điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine (n.f): vẻ mặt, bộ mặt.
  • Expression (n.f): biểu hiện, nét mặt.
  • Apparence (n.f): vẻ ngoài, bề ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Faire bonne morguenne: Tỏ ra vui vẻ, tỏ ra hài lòng ( trong lòng có thể không phải vậy).
    • Même déçu, il a fait bonne morguenne. ( thất vọng, anh ấy vẫn tỏ ra vui vẻ.)
  1. xem morgué