moribond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hấp hối, sắp chết: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đang trong giai đoạn cuối của cuộc đời, sắp qua đời.
- Suy tàn, sắp diệt vong: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tổ chức, một tập quán hoặc một thời đại đang ở trong tình trạng suy yếu nghiêm trọng và sắp chấm dứt.
Danh từ (giống đực):
- Người hấp hối, người sắp chết: Chỉ một người đang trong tình trạng hấp hối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le vieil homme était moribond. (Ông lão đang hấp hối.)
- Une tradition moribonde. (Một truyền thống đang suy tàn.)
- L'empire était moribond. (Đế chế đang sắp diệt vong.)
Danh từ:
- Les médecins entouraient le moribond. (Các bác sĩ vây quanh người hấp hối.)
- Il a rédigé son testament sur le lit du moribond. (Ông ấy đã viết di chúc bên giường người sắp chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à l'agonie": Đây là một cách diễn đạt mạnh hơn và cụ thể hơn để chỉ trạng thái hấp hối, có thể dùng thay thế cho "être moribond" trong một số ngữ cảnh.
- Le patient est à l'agonie. (Bệnh nhân đang hấp hối.)
Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính trang trọng, văn học hoặc phân tích để mô tả sự kết thúc một cách bi thảm.
- Une industrie moribonde. (Một ngành công nghiệp đang hấp hối.)
Biến thể và từ gần giống
- Mourant, e (adj & n): Đang chết, người sắp chết. Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình đang diễn ra.
- Agonisant, e (adj & n): Hấp hối, người hấp hối. Nhấn mạnh vào những giây phút cuối cùng đầy đau đớn.
- Décrépit, e (adj): Lão suy, già yếu. Chỉ tình trạng suy yếu do tuổi tác, không nhất thiết là sắp chết.
Từ đồng nghĩa
- À l'article de la mort: Ở cửa tử.
- Sur son lit de mort: Trên giường bệnh, sắp chết.
- Expirant: Tắt thở, sắp chết.
Từ trái nghĩa
- Vivant, e: Sống, còn sống.
- Florissant, e: Phồn thịnh, hưng thịnh.
- Vigoureux, euse: Mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
danh từ
- người hấp hối, người sắp chết