moricaud

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () da nâu sẫm: Dùng để mô tả màu da của một người, thườngnâu sẫm hoặc ngăm đen.
  2. Danh từ:
    • Người da nâu sẫm: Dùng để chỉ một người làn da nâu sẫm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a le teint moricaud. (Anh ấy nước da nâu sẫm.)
    • Une peau moricaude. (Một làn da ngăm đen.)
  • Danh từ:
    • Un moricaud. (Một người đàn ông da nâu sẫm.)
    • Une moricaude. (Một người phụ nữ da nâu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ "Maure" (người Moor), dùng để chỉ người Bắc Phi. Trong lịch sử văn học, thường được dùng để mô tả ngoại hình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngày nay, việc sử dụng từ này để chỉ người có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang sắc thái miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh cách dùng. Nên thận trọng khi sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Moricaude (adj.f, n.f): Hình thức giống cái của tính từ danh từ "moricaud".
  • Basané(e) (adj): Ngăm đen, rám nắng. (Từ này phổ biến trung lập hơn để mô tả làn da sẫm màu do nắng).
  • Hâlé(e) (adj): Rám nắng. (Chỉ màu da do phơi nắng).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Basané, hâlé, brun.
  • Danh từ (nghĩa chỉ người): Người có thể được mô tả bằng các cụm từ trung lập hơn như (một người làn da ngăm/đậm).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ moricaud chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc các văn bản lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, để mô tả màu da một cách lịch sự trung lập, nên sử dụng các từ như basané(e) hoặc các cụm từ mô tả như ( làn da ngăm). Việc sử dụng moricaud để gọi ai đó trực tiếp có thể gây khó chịu.
tính từ
  1. () da nâu sẫm
danh từ
  1. người da nâu sẫm