mornifle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái tát trái: Một cái tát, thường được đánh bằng mu bàn tay hoặc lòng bàn tay, mang tính chất thô bạo và xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il lui a donné une mornifle. (Anh ta đã cho cô ấy một cái tát trái.)
- Recevoir une mornifle en public est très humiliant. (Nhận một cái tát trái ở nơi công cộng rất là nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flanquer une mornifle à quelqu'un": (thông tục) tặng cho ai một cái tát trái.
- Il était tellement en colère qu'il a failli lui flanquer une mornifle. (Anh ta tức giận đến mức suýt nữa thì tặng cho ông ta một cái tát trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gifle (n.f): Cái tát, cái bạt tai. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái "trái" cụ thể như "mornifle").
- Baffe (n.f): (thông tục) Cái tát.
- Torgnole (n.f): (thông tục) Cú đấm hoặc cái tát mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Gifle: cái tát, bạt tai.
- Baffe: (thông tục) cái tát.
- Claque: cái vỗ, cái tát (có thể nhẹ hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Mornifle" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này nhấn mạnh đến tính chất xúc phạm và hạ nhục của hành động, thường gợi ý một cái tát bằng mu bàn tay (tát trái) hơn là một cái tát thông thường.
danh từ giống cái
- (thông tục) cái tát trái
- Donner une mornifle à quelqu'uncho ai một cái tát trái