mornifle

Học thuật
Thân thiện
mornifle

Une mère donne une mornifle à son enfant désobéissant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái tát trái: Một cái tát, thường được đánh bằng mu bàn tay hoặc lòng bàn tay, mang tính chất thô bạo xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il lui a donné une mornifle. (Anh ta đã cho ấy một cái tát trái.)
    • Recevoir une mornifle en public est très humiliant. (Nhận một cái tát tráinơi công cộng rấtnhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flanquer une mornifle à quelqu'un": (thông tục) tặng cho ai một cái tát trái.
    • Il était tellement en colère qu'il a failli lui flanquer une mornifle. (Anh ta tức giận đến mức suýt nữa thì tặng cho ông ta một cái tát trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gifle (n.f): Cái tát, cái bạt tai. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái "trái" cụ thể như "mornifle").
  • Baffe (n.f): (thông tục) Cái tát.
  • Torgnole (n.f): (thông tục) đấm hoặc cái tát mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Gifle: cái tát, bạt tai.
  • Baffe: (thông tục) cái tát.
  • Claque: cái vỗ, cái tát (có thể nhẹ hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Mornifle"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này nhấn mạnh đến tính chất xúc phạm hạ nhục của hành động, thường gợi ý một cái tát bằng mu bàn tay (tát trái) hơn là một cái tát thông thường.
mornifle

Une mère donne une mornifle à son enfant désobéissant.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) cái tát trái
    • Donner une mornifle à quelqu'un
      cho ai một cái tát trái