morning glory

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bìm bìm, cây rau muống hoa: "morning glory" chỉ một loại cây thân leo, thường hoa hình phễu, nở vào buổi sáng khép lại vào cuối ngày. Loài cây này phổ biến trong vườn nhiều màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Những dây bìm bìm phủ kín hàng rào với những bông hoa xanh tuyệt đẹp.)
  • ( ấy đã gieo hạt rau muống hoa vào mùa xuân, đến mùa khu vườn đã đầy chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morning glory" trong văn hóa: Loài cây này thường được liên kết với sự tươi mới vẻ đẹp thoáng qua, hoa chỉ nở trong một ngày.
    • In poetry, the morning glory symbolizes the fleeting nature of life. (Trong thơ ca, cây bìm bìm tượng trưng cho bản chất phù du của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Morning-glory (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây bìm bìm.
    • The morning-glory pattern on the wallpaper was very delicate. (Họa tiết bìm bìm trên giấy dán tường rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ipomoea: tên khoa học của chi cây này.
  • Bindweed: một loại cây leo tương tự nhưng thường được coi cỏ dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "morning glory".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a morning glory": (hiếm) diễn tả điều đó đẹp đẽ nhưng ngắn ngủi.
    • Her happiness was like a morning glory, bright but brief. (Niềm vui của ấy như một bông bìm bìm, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

morning glory
A morning glory vine climbs the garden fence with bright blue flowers.