moronic
/mə'rɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khờ dại, ngu ngốc đến mức đáng khinh: Dùng để miêu tả hành động, ý kiến hoặc người cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ và thông minh.
- (Y học, cũ) Liên quan đến tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng: Một thuật ngữ cũ, không còn được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại do mang tính xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a moronic decision to drive without a seatbelt. (Đó là một quyết định khờ dại khi lái xe mà không thắt dây an toàn.)
- I can't believe the moronic comments he made during the meeting. (Tôi không thể tin được những bình luận ngu ngốc mà anh ta đưa ra trong cuộc họp.)
- The villain's plan in the movie was so moronic that it was funny. (Kế hoạch của tên phản diện trong phim quá ngu ngốc đến mức buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moronic grin": nụ cười ngớ ngẩn, khờ khạo.
- He just stood there with a moronic grin on his face. (Hắn ta chỉ đứng đó với một nụ cười ngớ ngẩn trên mặt.)
Dùng trong văn chính luận hoặc phê bình: Thường được dùng để chỉ trích gay gắt các chính sách hoặc ý tưởng được cho là cực kỳ thiếu sáng suốt.
- The editorial described the new policy as nothing short of moronic. (Bài xã luận miêu tả chính sách mới chẳng khác gì sự ngu ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
Moron (danh từ): kẻ đần độn, người ngu ngốc.
- He acted like a complete moron. (Hắn ta cư xử như một kẻ đần độn toàn tập.)
Moronically (trạng từ): một cách ngu ngốc.
- He moronically believed everything he read online. (Hắn ta một cách ngu ngốc tin tưởng mọi thứ đọc được trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Idiotic: ngu xuẩn, đần độn.
- Stupid: ngu ngốc.
- Foolish: khờ dại, dại dột.
- Imbecilic: đần độn, ngốc nghếch (cũng là một thuật ngữ cũ trong phân loại trí tuệ).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc.
- Wise: khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính xúc phạm rất cao. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để miêu tả người khác một cách trực tiếp, vì nó rất thô lỗ và thiếu tôn trọng.
- Trong y học và tâm lý học hiện đại, các thuật ngữ như "intellectual disability" (khuyết tật trí tuệ) được ưa dùng hơn vì tính trung lập và tôn trọng.
tính từ
- (thuộc) người trẻ nít
- khờ dại; thoái hoá