morpheus

/'mɔ:fju:s/
Học thuật
Thân thiện
morpheus

Morpheus brings dreams to a sleeping child.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thần thoại):
    • Thần Mộng, Thần Ngủ: Trong thần thoại Hy Lạp La , Morpheus vị thần chuyên cai quản giấc mơ giấc ngủ, khả năng hiện ra trong giấc mơ của con người dưới bất kỳ hình dạng nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In classical mythology, Morpheus is the god of dreams. (Trong thần thoại cổ điển, Morpheus vị thần của những giấc mơ.)
    • The poet invoked the name of Morpheus to describe a deep sleep. (Nhà thơ đã gọi tên Morpheus để miêu tả một giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the arms of Morpheus": đang ngủ say, đang chìm trong giấc ngủ sâu.
    • After a long day, he finally fell into the arms of Morpheus. (Sau một ngày dài, cuối cùng anh ấy cũng chìm vào giấc ngủ say.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphean (tính từ): thuộc về thần Morpheus hoặc giấc mơ.
    • He was in a Morphean slumber. (Anh ta đang trong một giấc ngủ say như được thần Morpheus ban cho.)
Từ đồng nghĩa
  • God of dreams: thần của những giấc mơ.
  • Somnus (trong thần thoại La ): tên gọi khác của thần Ngủ.
morpheus

Morpheus brings dreams to a sleeping child.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần mộng, thần ngủ

Idioms

  • in the arms of Morpheus
    đang ngủ say sưa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "morpheus"