morphinism

/'mɔ:finizm/
Học thuật
Thân thiện
morphinism

A patient receives treatment for morphinism in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nghiện moóc-phin: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự phụ thuộc về thể chất tâm lý vào chất moóc-phin, một loại thuốc giảm đau gây nghiện mạnh.
    • Chứng nhiễm độc moóc-phin: Tình trạng ngộ độc mãn tính do sử dụng moóc-phin kéo dài, dẫn đến các tổn hại về sức khỏe thể chất tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor specialized in treating morphinism and other opioid addictions. (Vị bác sĩ chuyên điều trị chứng nghiện moóc-phin các chứng nghiện chất dạng thuốc phiện khác.)
    • Chronic morphinism can lead to severe health deterioration. (Chứng nhiễm độc moóc-phin mãn tính có thể dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc văn cảnh học thuật để mô tả một rối loạn do chất gây ra. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng cụm từ "nghiện moóc-phin" hoặc "nghiện opioid" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Morphine (n): Moóc-phin, tên của loại thuốc/dược chất gây ra chứng nghiện.
  • Morphinomania (n, Y học ): Chứng cuồng moóc-phin, một thuật ngữ đồng nghĩa với .
  • Opioid addiction (n): Chứng nghiện chất dạng thuốc phiện (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Opioid dependence: Sự phụ thuộc vào opioid.
  • Morphine addiction: Chứng nghiện moóc-phin.
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với morphism (hình thái học) trong toán học hay ngôn ngữ học.
  • Từ này mô tả một tình trạng bệnh nghiêm trọng, không phải một thói quen đơn thuần.
morphinism

A patient receives treatment for morphinism in a hospital.

danh từ
  1. (y học) chứng nhiễm độc mocfin
  2. sự nghiện mocfin