morphinize

/'mɔ:finaiz/
Học thuật
Thân thiện
morphinize

A doctor carefully morphinizes a patient before surgery.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêm mocfin cho (ai đó): Hành động tiêm hoặc đưa mocfin vào cơ thể một người hoặc động vật, thường với mục đích giảm đau hoặc gây mê.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The doctor had to morphinize the wounded soldier to ease his pain. (Bác sĩ phải tiêm mocfin cho người lính bị thương để làm dịu cơn đau của anh ta.)
    • In the 19th century, it was common to morphinize patients before surgery. (Vào thế kỷ 19, việc tiêm mocfin cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc văn học mô tả các thực hành y tế trong quá khứ. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "administer morphine" (tiêm/truyền morphine) thường được ưa dùng.
Biến thể từ gần giống
  • Morphinization (danh từ): Hành động hoặc quá trình tiêm mocfin; tình trạng bị tiêm mocfin.
    • The rapid morphinization of the patient was necessary. (Việc tiêm mocphin nhanh chóng cho bệnh nhân cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Administer morphine: Tiêm/truyền morphine (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
morphinize

A doctor carefully morphinizes a patient before surgery.

ngoại động từ
  1. tiêm mocfin cho