morphinomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiện mocfin: Từ dùng để chỉ một người bị lệ thuộc vào chất gây nghiện mocfin, một loại thuốc giảm đau mạnh có nguồn gốc từ thuốc phiện.
- Tính từ:
- Nghiện mocfin: Dùng để mô tả trạng thái, hành vi hoặc đặc điểm liên quan đến việc nghiện mocfin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté un morphinomane. (Cảnh sát đã bắt giữ một người nghiện mocfin.)
- Ce morphinomane a besoin d'une aide médicale. (Người nghiện mocfin này cần sự trợ giúp y tế.)
- Tính từ:
- Il est devenu morphinomane après son opération. (Anh ta đã trở nên nghiện mocfin sau ca phẫu thuật của mình.)
- Un comportement morphinomane. (Một hành vi nghiện mocfin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo xã hội hoặc tường thuật tội phạm để mô tả một cách chính xác tình trạng nghiện một loại thuốc cụ thể là mocfin, thay vì các chất gây nghiện nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- Morphinomanie (danh từ giống cái): Chứng nghiện mocfin, tình trạng nghiện mocfin.
- La morphinomanie est une maladie grave. (Chứng nghiện mocfin là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Toxicomane (danh từ/tính từ): người nghiện ma túy / nghiện ma túy (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người nghiện các chất gây nghiện).
- Dépendant à la morphine (cụm danh từ): người phụ thuộc vào mocfin.
Lưu ý
- Morphinomane là một từ chuyên ngành và cụ thể. Trong ngôn ngữ đời thường hoặc báo chí phổ thông, người ta có thể dùng các từ rộng hơn như drogué (người nghiện ma túy) hoặc accro (nghiện). Tuy nhiên, morphinomane nhấn mạnh chính xác chất gây nghiện là mocfin.
danh từ
- người nghiện mocfin