morphogène
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo hình thái: Thuộc về hoặc có liên quan đến việc hình thành cấu trúc, hình dạng của một cơ quan hoặc sinh vật trong quá trình phát triển. Từ này thường được sử dụng trong các ngành sinh vật học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les facteurs morphogènes sont essentiels au développement embryonnaire. (Các yếu tố tạo hình thái là thiết yếu cho sự phát triển phôi thai.)
- Cette protéine a une activité morphogène. (Protein này có hoạt tính tạo hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Signalisation morphogène": Tín hiệu tạo hình thái, chỉ các tín hiệu hóa học điều phối sự phát triển hình thái của tế bào và mô.
- La signalisation morphogène guide la formation des organes. (Tín hiệu tạo hình thái hướng dẫn sự hình thành các cơ quan.)
"Gradient morphogène": Gradient tạo hình thái, chỉ sự phân bố không đồng đều của một chất, tạo ra thông tin định vị cho sự phát triển.
- Le gradient morphogène détermine l'axe antéro-postérieur de l'embryon. (Gradient tạo hình thái xác định trục trước-sau của phôi.)
Biến thể và từ gần giống
Morphogenèse (danh từ giống cái): Quá trình hình thành hình thái, sự phát sinh hình thái.
- La morphogenèse végétale est un domaine de recherche complexe. (Sự phát sinh hình thái thực vật là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
Morphogénétique (tính từ): Thuộc về sự hình thành hình thái.
- Les études morphogénétiques. (Các nghiên cứu về sự hình thành hình thái.)
Từ đồng nghĩa
- Formateur de forme: Tạo hình (cách giải thích nghĩa đen, ít dùng trong văn bản khoa học).
- Inducteur de morphologie: Chất cảm ứng hình thái (cụm từ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "morphogène" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morphogène".)
tính từ
-
(sinh vật học, sinh lý học) tạo hình thái