morphogène

Học thuật
Thân thiện
morphogène

Un morphogène est une substance qui guide la formation des organes pendant le développement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo hình thái: Thuộc về hoặc liên quan đến việc hình thành cấu trúc, hình dạng của một cơ quan hoặc sinh vật trong quá trình phát triển. Từ này thường được sử dụng trong các ngành sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les facteurs morphogènes sont essentiels au développement embryonnaire. (Các yếu tố tạo hình tháithiết yếu cho sự phát triển phôi thai.)
    • Cette protéine a une activité morphogène. (Protein này hoạt tính tạo hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signalisation morphogène": Tín hiệu tạo hình thái, chỉ các tín hiệu hóa học điều phối sự phát triển hình thái của tế bào .

    • La signalisation morphogène guide la formation des organes. (Tín hiệu tạo hình thái hướng dẫn sự hình thành các cơ quan.)
  • "Gradient morphogène": Gradient tạo hình thái, chỉ sự phân bố không đồng đều của một chất, tạo ra thông tin định vị cho sự phát triển.

    • Le gradient morphogène détermine l'axe antéro-postérieur de l'embryon. (Gradient tạo hình thái xác định trục trước-sau của phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphogenèse (danh từ giống cái): Quá trình hình thành hình thái, sự phát sinh hình thái.

    • La morphogenèse végétale est un domaine de recherche complexe. (Sự phát sinh hình thái thực vậtmột lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
  • Morphogénétique (tính từ): Thuộc về sự hình thành hình thái.

    • Les études morphogénétiques. (Các nghiên cứu về sự hình thành hình thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Formateur de forme: Tạo hình (cách giải thích nghĩa đen, ít dùng trong văn bản khoa học).
  • Inducteur de morphologie: Chất cảm ứng hình thái (cụm từ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "morphogène" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morphogène".)

morphogène

Un morphogène est une substance qui guide la formation des organes pendant le développement.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) tạo hình thái