morphologie

Học thuật
Thân thiện
morphologie

L'étude de la morphologie compare les formes des feuilles de différentes plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Hình thái học: Ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng cấu trúc của sinh vật (thực vật, động vật) các cơ quan của chúng.
    • (Ngôn ngữ học) Từ pháp học: Bộ phận của ngôn ngữ học nghiên cứu về cấu tạo, hình thái các loại từ (như cách chúng biến đổi theo ngữ pháp).
    • (Địa chất, Địa lý) Hình thái, địa mạo: Nghiên cứu về hình dạng đặc điểm bề mặt Trái Đất (như núi, thung lũng, đồng bằng).
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • La morphologie comparée étudie les similitudes entre les espèces. (Hình thái học so sánh nghiên cứu những điểm tương đồng giữa các loài.)
    • La morphologie de cette fleur est très complexe. (Hình thái của bông hoa này rất phức tạp.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La morphologie est essentielle pour comprendre la formation des mots. (Từ pháp học rất cần thiết để hiểu cấu tạo của từ.)
    • En français, la morphologie verbale inclut la conjugaison. (Trong tiếng Pháp, từ pháp động từ bao gồm sự chia động từ.)
  • Trong địa chất/địa:

    • La morphologie de cette région est principalement montagneuse. (Địa mạo của vùng này chủ yếunúi.)
    • Les géologues étudient la morphologie des côtes. (Các nhà địa chất nghiên cứu hình thái của bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphologie urbaine": Hình thái đô thị (nghiên cứu về hình dạng, cấu trúc sự phát triển của các thành phố).

    • La morphologie urbaine de Paris a beaucoup changé au XIXe siècle. (Hình thái đô thị của Paris đã thay đổi rất nhiều vào thế kỷ XIX.)
  • "Morphologie mathématique": Hình thái học toán học (mộtthuyết kỹ thuật để phân tích xửcác cấu trúc hình học, thường dùng trong xửảnh).

    • La morphologie mathématique est utilisée en vision par ordinateur. (Hình thái học toán học được sử dụng trong thị giác máy tính.)
Biến thể từ liên quan
  • Morphologique (tính từ): thuộc về hình thái học, từ pháp học.

    • Une analyse morphologique des plantes. (Một phân tích hình thái học về thực vật.)
    • Les changements morphologiques d'un mot. (Những thay đổi về từ pháp của một từ.)
  • Morphologiste (danh từ): nhà hình thái học, nhà từ pháp học.

    • Un morphologiste réputé. (Một nhà hình thái học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la linguistique (ngôn ngữ học): Formation des mots (cấu tạo từ).
  • Pour la biologie/géologie (sinh học/địa chất): Structure, forme, configuration (cấu trúc, hình dạng, cấu hình).
Các cụm từ liên quan
  • "Morphologie de la surface terrestre": Địa mạo, hình thái bề mặt Trái Đất.

    • Ce livre traite de la morphologie de la surface terrestre. (Cuốn sách này bàn về địa mạo.)
  • "Morphologie flexionnelle" (ngôn ngữ học): Từ pháp biến tố (nghiên cứu sự biến đổi hình thái của từ để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, ngôi, số, cách).

    • La morphologie flexionnelle du latin est très riche. (Từ pháp biến tố của tiếng Latin rất phong phú.)
  • "Morphologie dérivationnelle" (ngôn ngữ học): Từ pháp cấu tạo (nghiên cứu cách tạo từ mới bằng cách thêm tiền tố, hậu tố vào từ gốc).

    • "Re-" et "-ment" sont des affixes importants en morphologie dérivationnelle du français. ("Re-" "-ment" là những phụ tố quan trọng trong từ pháp cấu tạo của tiếng Pháp.)
morphologie

L'étude de la morphologie compare les formes des feuilles de différentes plantes.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) hình thái học
  2. (ngôn ngữ học) từ pháp
    • morphologie de la surface terrestre
      (địa chất, địa lý) địa mạo

Từ có nhắc đến "morphologie"