morphologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt hình thái học: "morphologiquement" là phó từ chỉ cách thức, mô tả một điều gì đó được xem xét, phân tích hoặc liên quan đến hình thái học - ngành nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sinh vật, từ ngữ, hoặc các đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ces deux espèces sont morphologiquement très proches. (Hai loài này rất giống nhau về mặt hình thái học.)
- Le mot est analysé morphologiquement pour identifier ses racines. (Từ này được phân tích về mặt hình thái học để xác định các gốc từ của nó.)
- Ces roches diffèrent morphologiquement. (Những tảng đá này khác biệt về mặt hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Morphologiquement parlant": Nói về mặt hình thái học.
- Morphologiquement parlant, cette structure est unique. (Nói về mặt hình thái học, cấu trúc này là độc nhất.)
- Dùng trong các báo cáo khoa học để nhấn mạnh góc độ phân tích dựa trên hình thái.
- L'échantillon a été décrit morphologiquement avant toute analyse génétique. (Mẫu vật đã được mô tả về mặt hình thái học trước mọi phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Morphologie (danh từ giống cái): Hình thái học.
- La morphologie des plantes est fascinante. (Hình thái học của thực vật thật hấp dẫn.)
- Morphologique (tính từ): Thuộc về hình thái học.
- Une étude morphologique détaillée. (Một nghiên cứu hình thái học chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue morphologique: Từ góc độ hình thái học.
- Sur le plan morphologique: Trên phương diện hình thái học.
Thành ngữ liên quan
- : Được định nghĩa/xác định dựa trên hình thái.
- Ce groupe est défini morphologiquement par la forme de ses feuilles. (Nhóm này được xác định về mặt hình thái dựa trên hình dạng lá của chúng.)
phó từ
- về mặt hình thái học