morphologiquement

Học thuật
Thân thiện
morphologiquement

L'étude compare les deux espèces morphologiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt hình thái học: "morphologiquement" là phó từ chỉ cách thức, mô tả một điều đó được xem xét, phân tích hoặc liên quan đến hình thái học - ngành nghiên cứu về hình dạng cấu trúc của sinh vật, từ ngữ, hoặc các đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ces deux espèces sont morphologiquement très proches. (Hai loài này rất giống nhau về mặt hình thái học.)
    • Le mot est analysé morphologiquement pour identifier ses racines. (Từ này được phân tích về mặt hình thái học để xác định các gốc từ của .)
    • Ces roches diffèrent morphologiquement. (Những tảng đá này khác biệt về mặt hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphologiquement parlant": Nói về mặt hình thái học.
    • Morphologiquement parlant, cette structure est unique. (Nói về mặt hình thái học, cấu trúc nàyđộc nhất.)
  • Dùng trong các báo cáo khoa học để nhấn mạnh góc độ phân tích dựa trên hình thái.
    • L'échantillon a été décrit morphologiquement avant toute analyse génétique. (Mẫu vật đã được mô tả về mặt hình thái học trước mọi phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphologie (danh từ giống cái): Hình thái học.
    • La morphologie des plantes est fascinante. (Hình thái học của thực vật thật hấp dẫn.)
  • Morphologique (tính từ): Thuộc về hình thái học.
    • Une étude morphologique détaillée. (Một nghiên cứu hình thái học chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue morphologique: Từ góc độ hình thái học.
  • Sur le plan morphologique: Trên phương diện hình thái học.
Thành ngữ liên quan
  • : Được định nghĩa/xác định dựa trên hình thái.
    • Ce groupe est défini morphologiquement par la forme de ses feuilles. (Nhóm này được xác định về mặt hình thái dựa trên hình dạng của chúng.)
morphologiquement

L'étude compare les deux espèces morphologiquement.

phó từ
  1. về mặt hình thái học