morpion

Học thuật
Thân thiện
morpion

Un enfant joue au morpion sur un carnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thô tục) Rận mu: Chỉ một loại côn trùngsinh nhỏ, sốngvùng lông mu của con người, gây ngứa ngáy.
    • (Thông tục) Chú bé, thằng nhóc: Một cách gọi thân mật, suồng sã hoặc phần khinh miệt để chỉ một cậu bé.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "rận mu":

    • Il a attrapé des morpions. (Anh ấy bị nhiễm rận mu.)
    • Les morpions sont des parasites gênants. (Rận munhữngsinh trùng gây khó chịu.)
  • Nghĩa "chú bé":

    • Allez, les morpions, à table ! (Nào, các chú bé, vào bàn ăn đi!)
    • Ce petit morpion est très espiègle. (Thằng nhóc con này rất tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngôn ngữ rất thân mật hoặc suồng sã: Từ "morpion" khi dùng để gọi trẻ em thường chỉ xuất hiện trong các tình huống rất thân thiết, không trang trọng, đôi khi có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
    • Viens ici, mon morpion ! (Lại đây nào, thằng nhóc của tao!)
Biến thể từ gần giống
  • Pédiculose pubienne (cụm danh từ nữ tính): Thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm rận mu.
  • Gamin/Gamine (danh từ): Đứa trẻ, nhóc con (cách gọi thân mật phổ biến ít mang sắc thái thô tục hơn "morpion").
  • Gosse (danh từ thông tục): Trẻ con, nhãi con.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "rận mu": (từ ít thô tục hơn).
  • Pour "chú bé": (đềucác từ thông tục).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất thô tục: Nghĩa "rận mu" của từ "morpion" được coi là thô tục (). Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Sắc thái khi gọi người: Khi dùng "morpion" để gọi một đứa trẻ, mang sắc thái rất thân mật, suồng sã (). Có thể bị xemthiếu lịch sự nếu người nói người nghe không quan hệ thân thiết.
morpion

Un enfant joue au morpion sur un carnet.

danh từ giống đực
  1. (thô tục) rận mu
  2. (thông tục) chú bé

Từ có nhắc đến "morpion"